Van vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: Van 4-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 4, hòa 2, Ararat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Sân vận động
- Charentsavan City Stadium, Charentsavan
- Phong độ
- LLDLL Van
- LWLLL Ararat
- 25' M. Touré 1-0
- 37' K. Nalbandyan 2-0
- 45'+1 M. Fanye Toure
- HT2-0
- 46' ▲ J. Akila ▼ M. Touré
- 46' ▲ S. Galstyan ▼ K. Hadji
- 47' K. Drammeh 3-0
- 64' ▲ D. Terteryan ▼ I. Okonkwo
- 64' ▲ Y. Gareginyan ▼ K. Drammeh
- 70' ▲ A. Aleksanyan ▼ A. Faye
- 70' ▲ A. Mkrtchyan ▼ Moussa Kanté I
- 70' ▲ S. Trémoulet ▼ R. Mzoughi
- 79' ▲ G. Lulukyan ▼ A. Grigoryan
- 81' ▲ L. Vardanyan ▼ R. Hakobyan
- 86' ▲ S. Grigoryan ▼ K. Nalbandyan
- 89' L. Vardanyan 4-0
- FT4-0
Đội hình
- D. Polyanskiy
- R. Hakobyan ▼ 81'
- A. Sadoyan
- Klaidher
- E. John
- K. Nalbandyan ▼ 86'
- J. Batigi
- I. Okonkwo ▼ 64'
- Y. Matyukhin
- M. Touré ▼ 46'
- K. Drammeh ▼ 64'
Dự bị 12
- J. Akila ▲ 46'
- D. Terteryan ▲ 64'
- Y. Gareginyan ▲ 64'
- L. Vardanyan ▲ 81'
- S. Grigoryan ▲ 86'
- A. Diallo
- A. Dosso
- A. Idrisov
- C. Bah
- C. Sampson
- N. Nikoghosyan
- N. Voskanyan
- Tiago Gomes
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- R. Mzoughi ▼ 70'
- M. Berte
- G. Malakyan
- A. Grigoryan ▼ 79'
- K. Hadji ▼ 46'
- A. Faye ▼ 70'
- Moussa Kanté I ▼ 70'
- B. Goore
Dự bị 12
- S. Galstyan ▲ 46'
- A. Aleksanyan ▲ 70'
- A. Mkrtchyan ▲ 70'
- S. Trémoulet ▲ 70'
- G. Lulukyan ▲ 79'
- A. Aslanyan
- A. Nahapetyan
- B. Diabira
- K. Doumbia
- Marcello
- Moussa Kanté II
- P. Ayvazyan
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
56Ghi được33
36Thủng lưới59
1.87Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai18