Ararat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Van

Ararat vs Van

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-3 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 4, hòa 2, Van thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LLDLL Van
  1. 15' Y. Gareginyan
  2. 21' 0-1 M. Touré
  3. 37' A. Khachumyan
  4. 45' 0-2 K. Nalbandyan
  5. HT0-2
  6. 46' B. Goore S. Galstyan
  7. 57' 0-3 M. Touré
  8. 63' K. Drammeh J. Batigi
  9. 65' Klaidher
  10. 67' G. Lulukyan A. Grigoryan
  11. 67' V. Samsonyan C. Dombila
  12. 68' S. Tremoulet
  13. 75' A. Aleksanyan A. Faye
  14. 75' A. Nahapetyan Moussa Kanté I
  15. 78' A. Diallo M. Touré
  16. 78' S. Grigoryan O. Farayola
  17. 79' G. Malakyan
  18. 85' L. Vardanyan K. Nalbandyan
  19. 85' N. Nikoghosyan Y. Gareginyan
  20. FT0-3

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Khachumyan
  3. S. Trémoulet
  4. M. Berte
  5. C. Dombila ▼ 67'
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan ▼ 67'
  8. K. Hadji
  9. S. Galstyan ▼ 46'
  10. A. Faye ▼ 75'
  11. Moussa Kanté I ▼ 75'

Dự bị 12

  1. B. Goore ▲ 46'
  2. G. Lulukyan ▲ 67'
  3. V. Samsonyan ▲ 67'
  4. A. Aleksanyan ▲ 75'
  5. A. Nahapetyan ▲ 75'
  6. A. Aslanyan
  7. A. Mkrtchyan
  8. G. Simonyan
  9. K. Doumbia
  10. Marcello
  11. Moussa Kanté II
  12. P. Ayvazyan
Van HLV: V. Gevorgyan
  1. D. Polyanskiy
  2. D. Terteryan
  3. A. Sadoyan
  4. Klaidher
  5. E. John
  6. Y. Gareginyan ▼ 85'
  7. K. Nalbandyan ▼ 85'
  8. J. Batigi ▼ 63'
  9. I. Okonkwo
  10. O. Farayola ▼ 78'
  11. M. Touré ▼ 78'

Dự bị 12

  1. K. Drammeh ▲ 63'
  2. A. Diallo ▲ 78'
  3. S. Grigoryan ▲ 78'
  4. L. Vardanyan ▲ 85'
  5. N. Nikoghosyan ▲ 85'
  6. A. Dosso
  7. A. Idrisov
  8. C. Bah
  9. C. Sampson
  10. J. Akila
  11. N. Voskanyan
  12. R. Hakobyan

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
33Ghi được56
59Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu