Ararat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Van

Ararat vs Van

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 4, hòa 2, Van thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Phong độ
LWLLL Ararat
LLDLL Van
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 Eriki
  3. 58' Marcello
  4. 63' Ferreira S. Reis
  5. 70' K. Doumbia Marcello
  6. 70' G. Malakyan A. Grigoryan
  7. 70' M. Fofana A. Meite
  8. 73' N. Manukyan H. Minasyan
  9. 79' N. Manukyan
  10. 83' G. Lulukyan P. Handzongo
  11. 83' T. Sargsyan V. Samsonyan
  12. 88' A. Galstyan
  13. 90'+3 M. Kante
  14. FT0-1

Đội hình

Ararat
  1. 13P. Ayvazyan
  2. 4V. Samsonyan ▼ 83'
  3. 3A. Khachumyan
  4. 5A. Kartashyan
  5. 54Marcello ▼ 70'
  6. 10A. Grigoryan ▼ 70'
  7. 38M. Kante
  8. 20A. Meite ▼ 70'
  9. 8A. Djire
  10. 11Y. Sogodogo
  11. 7P. Handzongo ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 71A. Martirosyan
  2. 6A. Faye
  3. 15K. Doumbia ▲ 70'
  4. 9G. Lulukyan ▲ 83'
  5. 19J. Johna
  6. 23G. Malakyan ▲ 70'
  7. 42M. Fofana ▲ 70'
  8. 21T. Sargsyan ▲ 83'
  9. 30A. Aslanyan
  10. 28G. Simonyan
  11. 77A. Aleksanyan
Van
  1. 1G. Manukyan
  2. 6J. Granado
  3. 4S. Sidamonidze
  4. 5H. Mkoyan
  5. 88James Santos
  6. 14Eriki
  7. 8P. Afajanyan
  8. 69D. Dedechko
  9. 10B. Hovhannisyan
  10. S. Reis ▼ 63'
  11. 17H. Minasyan ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 45D. Bokov
  3. 24A. Galstyan ▲ 88'
  4. 22A. Galstyan ▲ 88'
  5. 70N. Manukyan ▲ 73'
  6. 23A. Mnatsakanyan
  7. 77Sousa
  8. 29H. Asatryan
  9. 99Paulo Vitor
  10. 3Ferreira ▲ 63'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
28Ghi được32
66Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu