Ararat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Van

Ararat vs Van

Tỷ số chung cuộc: Ararat 1-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 4, hòa 2, Van thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LLDLL Van
  1. 25' A. Faye
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 B. Hovhannisyan
  4. 60' A. Manucharyan
  5. 60' K. Doumbia A. Faye
  6. 60' S. Galstyan B. Mani
  7. 65' N. Kojcic
  8. 65' A. Mkrtchyan J. Granado
  9. 65' M. Touré C. Boniface
  10. 66' H. Moustapha 1-1
  11. 76' A. Mnatsakanyan Serginho
  12. 80' C. Lhernault M. Berte
  13. 80' R. Mzoughi A. Ben Mahmoud
  14. 90' H. Nazaryan I. Yahaya
  15. 90' S. Buhari B. Hovhannisyan
  16. FT1-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Ben Mahmoud ▼ 80'
  3. A. Khachumyan
  4. M. Berte ▼ 80'
  5. G. Malakyan
  6. A. Grigoryan
  7. K. Hadji
  8. A. Faye ▼ 60'
  9. H. Moustapha
  10. B. Mani ▼ 60'
  11. I. Ransom Jidechukwu

Dự bị 12

  1. K. Doumbia ▲ 60'
  2. S. Galstyan ▲ 60'
  3. C. Lhernault ▲ 80'
  4. R. Mzoughi ▲ 80'
  5. A. Yeranosyan
  6. C. Dombila
  7. N. Lemajić
  8. R. Donfack
  9. R. Hakobyan
  10. R. Mkrtchyan
  11. V. Samsonyan
  12. N. Hambardzumyan
Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. M. Čupić
  2. A. Manucharyan
  3. N. Kojčić
  4. A. Yeghiazaryan
  5. I. Yahaya ▼ 90'
  6. J. Granado ▼ 65'
  7. B. Hovhannisyan ▼ 90'
  8. Serginho ▼ 76'
  9. E. Piloyan
  10. C. Boniface ▼ 65'
  11. M. Gbomadu

Dự bị 12

  1. A. Mkrtchyan ▲ 65'
  2. M. Touré ▲ 65'
  3. A. Mnatsakanyan ▲ 76'
  4. H. Nazaryan ▲ 90'
  5. S. Buhari ▲ 90'
  6. A. Ploshchadny
  7. C. Boah
  8. G. Muradyan
  9. H. Ghazaryan
  10. N. Hovhannisyan
  11. O. Ojetunde
  12. R. Nsoh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được37
53Thủng lưới73
1.08Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu