Ararat vs Van
Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 4, hòa 2, Van thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 30
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL Ararat
- LLDLL Van
- 7' K. Doumbia 1-0
- 16' 1-1 K. Drammeh
- HT1-1
- 46' ▲ M. Touré ▼ M. Odeyinka
- 55' I. Okonkwo
- 66' ▲ J. Akila ▼ U. Ajibona
- 68' ▲ A. Faye ▼ Moussa Kanté II
- 74' K. Nalbandyan
- 77' ▲ A. Touré ▼ A. Nahapetyan
- 77' ▲ G. Lulukyan ▼ Marcello
- 77' ▲ J. Johna ▼ K. Doumbia
- 87' ▲ L. Vardanyan ▼ K. Drammeh
- 87' ▲ R. Hakobyan ▼ D. Terteryan
- 87' ▲ S. Grigoryan ▼ E. John
- 90'+7 M. Kante
- 90'+8 ▲ G. Simonyan ▼ G. Malakyan
- 90'+1 Moussa Kanté I 2-1
- FT2-1
Đội hình
- A. Martirosyan
- A. Khachumyan
- V. Samsonyan
- Marcello ▼ 77'
- C. Dombila
- G. Malakyan ▼ 90'
- A. Nahapetyan ▼ 77'
- Moussa Kanté I
- Moussa Kanté II ▼ 68'
- K. Doumbia ▼ 77'
- K. Bah
Dự bị 12
- A. Faye ▲ 68'
- A. Touré ▲ 77'
- G. Lulukyan ▲ 77'
- J. Johna ▲ 77'
- G. Simonyan ▲ 90'
- A. Aleksanyan
- A. Aslanyan
- A. Gasparyan
- A. Khachatryan
- B. Diabira
- D. Ghazaryan
- G. Ghukasyan
- E. Bationo
- A. Beglaryan
- D. Terteryan ▼ 87'
- A. Sadoyan
- Klaidher
- E. John ▼ 87'
- K. Nalbandyan
- I. Okonkwo
- K. Drammeh ▼ 87'
- M. Odeyinka ▼ 46'
- U. Ajibona ▼ 66'
Dự bị 12
- M. Touré ▲ 46'
- J. Akila ▲ 66'
- L. Vardanyan ▲ 87'
- R. Hakobyan ▲ 87'
- S. Grigoryan ▲ 87'
- A. Ayvazov
- A. Idrisov
- A. Sargsyan
- N. Voskanyan
- O. Farayola
- Y. Gareginyan
- Y. Matyukhin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
33Ghi được56
59Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai25