Lanus vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-0 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, San Lorenzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- WDLWD San Lorenzo
- 19' E. Herrera
- 39' R. Carrera
- 45'+5 F. Lorenzon
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cardillo ▼ M. Insaurralde
- 46' ▲ I. Perruzzi ▼ G. Alassia
- 57' ▲ N. Barrios ▼ F. Gulli
- 62' ▲ E. Salvio ▼ R. Carrera
- 63' ▲ D. Aquino ▼ L. Besozzi
- 65' Y. Valois · D. Aquino 1-0
- 70' ▲ F. N. Watson ▼ M. Sepulveda
- 71' F. Pena Biafore
- 71' ▲ A. Wlk ▼ Y. Valois
- 77' ▲ M. Hernandez ▼ R. Auzmendi
- 77' ▲ A. Ladstatter ▼ E. Herrera
- 82' ▲ A. Medina ▼ F. Pena Biafore
- 84' A. Medina
- 90'+4 I. Perruzzi
- FT1-0
Đội hình
- 26N. Losada 7.3
- 4G. Perez 7.5
- 35R. De Jesus 7.3
- 13J. Canale 7.2
- 6S. Marcich 7.0
- 5F. Pena Biafore ▼ 82' 7.5
- 30A. Cardozo 7.3
- 16M. Sepulveda ▼ 70' 6.9
- 23R. Carrera ▼ 62' 7.0
- 77L. Besozzi ▼ 63' 7.2
- 19Y. Valois ⚽ ▼ 71' 7.6
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 11E. Salvio ▲ 62' 6.9
- 8F. N. Watson ▲ 70' 6.9
- 20A. Wlk ▲ 71' 6.3
- 39T. Laplace
- 24C. Izquierdoz
- 3N. Morgantini
- 33T. Guidara
- 17A. Medina ▲ 82' 6.5
- 2L. Romero
- 25D. Aquino ▲ 63' 8.3
- 38B. Acosta
- 12O. Gill 10.0
- 32E. Herrera ▼ 77' 6.3
- 42F. Lorenzon 6.9
- 35A. Cordoba 6.9
- 6M. De Ritis 7.3
- 24N. Tripichio 6.9
- 62G. Alassia ▼ 46' 6.6
- 8M. Insaurralde ▼ 46' 6.9
- 10F. Gulli ▼ 57' 6.7
- 29R. Auzmendi ▼ 77' 6.3
- 9A. Cuello 6.3
Dự bị 11
- 20F. Altamirano
- 19F. Bruera
- 15M. Cardillo ▲ 46' 6.7
- 5I. Perruzzi ▲ 46' 6.7
- 28N. Barrios ▲ 57' 6.5
- 16G. Corujo
- 17G. Rodriguez
- 44M. Hernandez ▲ 77' 6.5
- 3T. Rodriguez Pagano
- 13J. Rattalino
- 14A. Ladstatter ▲ 77' 6.9
Thống kê
03⚑8
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm12
9Trúng đích5
8Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua9
2.59Bàn thắng ngăn chặn2.59
442Chuyền bóng450
360Chuyền chính xác349
81%Chính xác chuyền78%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được5
12Thủng lưới7
1.18Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn0
11Hiệp hai4