San Lorenzo vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 4-3 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 23
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- WDLWD San Lorenzo
- WLDLW Lanus
- 14' D. Rodríguez 1-0
- 19' Gerónimo Poblete
- 35' Facundo Pérez
- 45' 1-1 E. Muñoz · D. Moreno
- HT1-1
- 51' 1-2 J. Sand11m
- 57' ▲ J. Ramírez ▼ I. Piatti
- 57' ▲ Ó. Romero ▼ J. Palacios
- 57' A. Bareiro · I. Piatti 2-2
- 60' Marcelino Moreno
- 61' ▲ F. Belluschi ▼ F. Pérez
- 64' 2-3 J. Sand · F. Belluschi
- 65' Alexandro Bernabéi
- 67' Leonel Di Plácido
- 68' ▲ L. Menossi ▼ G. Poblete
- 70' A. Bareiro 3-3
- 71' Marcelo Herrera
- 73' ▲ P. De la Vega ▼ L. Di Plácido
- 75' Facundo Quignon
- 76' M. Herrera · Á. Romero 4-3
- 77' ▲ N. Orsini ▼ D. Moreno
- 90' Pedro de la Vega
- FT4-3
Đội hình
- 12S. Torrico 6.5
- 32F. Coloccini 6.5
- 6A. Donatti 6.8
- 3B. Pittón 6.3
- 42M. Herrera ⚽ 6.5
- 28I. Piatti ⇢ ▼ 57' 6.9
- 8D. Rodríguez ⚽ 7.7
- 21G. Poblete ▼ 68' 6.3
- 34J. Palacios ▼ 57' 6.3
- 11Á. Romero ⇢ 7.3
- 7A. Bareiro ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 20J. Ramírez ▲ 57' 6.7
- 10Ó. Romero ▲ 57' 6.9
- 5L. Menossi ▲ 68' 6.8
- 2G. Rodríguez
- 23F. Monetti
- 35M. Palacios 6.3
- 17A. Peralta
- 1A. Rossi 5.7
- 6E. Muñoz ⚽ 6.9
- 26L. Di Plácido ▼ 73' 6.0
- 25A. Bernabei 6.8
- 19F. Quignón 6.8
- 34F. Pérez ▼ 61' 6.7
- 7L. Acosta 7.0
- 9J. Sand ⚽2 8.1
- 28C. Auzqui 6.6
- 10D. Moreno ⇢ ▼ 77' 7.3
- 30L. Valenti 6.8
Dự bị 7
- 5F. Belluschi ▲ 61' 7.1
- 39P. De la Vega ▲ 73' 6.3
- 33N. Orsini ▲ 77' 6.5
- 36M. Esquivel
- 13T. Belmonte
- 3G. Burdisso
- 17L. Morales
Thống kê
02⚑5
⚑860
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm20
6Trúng đích7
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
4Cứu thua2
343Chuyền bóng490
269Chuyền chính xác411
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
32Trận đấu28
37Ghi được41
36Thủng lưới31
1.16Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai28