Lanus vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-0 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, San Lorenzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- J. Baliño
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- WDLWD San Lorenzo
- 27' Gastón Hernández
- 30' Leonel Di Plácido
- 31' L. Di Plácido · L. Boggio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Blandi ▼ A. Giay
- 54' B. Blando · J. Aude 2-0
- 59' ▲ S. Careaga ▼ F. Orozco
- 67' ▲ A. Martegani ▼ M. Braida
- 67' ▲ T. Silva ▼ N. Barrios
- 73' ▲ L. Varaldo ▼ B. Blando
- 73' ▲ M. González ▼ F. Pérez
- 83' ▲ J. Soler ▼ J. Aude
- 88' ▲ M. Hernández ▼ I. Méndez
- 88' ▲ N. Ortigoza ▼ I. Leguizamón
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Monetti 8.3
- 26L. Di Plácido ⚽ 7.9
- 2Y. Cabral 7.3
- 3J. Aude ⇢ ▼ 83' 6.6
- 22M. Pérez 7.9
- 15R. Loaiza 6.9
- 8L. Boggio ⇢ 8.2
- 34F. Pérez ▼ 73' 7.2
- 20F. Troyansky 7.2
- 27B. Blando ⚽ ▼ 73' 7.5
- 11F. Orozco ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 14S. Careaga ▲ 59' 6.6
- 28L. Varaldo ▲ 73' 6.7
- 19M. González ▲ 73' 6.9
- 39J. Soler ▲ 83' 6.6
- 31L. Peraggini
- 29B. Aguilar
- 18C. Spinelli
- 16A. Rodríguez
- 36F. Ortellado
- 46A. Segovia
- 23M. Sanabria
- 30I. Cazal
- 12S. Torrico 6.3
- 3C. Zapata 6.9
- 6F. Gattoni 7.3
- 23G. Hernández 6.3
- 27J. Elías 7.3
- 5I. Méndez ▼ 88' 6.2
- 47A. Giay ▼ 46' 6.7
- 41I. Leguizamón ▼ 88' 6.9
- 18A. Vombergar 6.3
- 28N. Barrios ▼ 67' 6.3
- 21M. Braida ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 9N. Blandi ▲ 46' 6.3
- 42A. Martegani ▲ 67' 6.3
- 46T. Silva ▲ 67' 6.3
- 44M. Hernández ▲ 88'
- 20N. Ortigoza ▲ 88'
- 35G. Luján
- 13A. Batalla
- 8G. Maroni
- 38S. Rosané
- 22G. Campi
- 50F. Perruzzi
Thống kê
01⚑2
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm11
5Trúng đích5
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
307Chuyền bóng562
223Chuyền chính xác468
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu42
53Ghi được49
67Thủng lưới41
1.04Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai29