Lanus vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, San Lorenzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- WDLWD San Lorenzo
- 29' S. Marcich · W. Bou 1-0
- 45' Agustín Medina
- HT1-0
- 52' Fabricio López
- 53' W. Bou 2-0
- 59' ▲ E. Herrera ▼ F. Lopez
- 59' ▲ D. Herazo ▼ M. Reali
- 68' Jhohan Romaña
- 70' ▲ N. Morgantini ▼ A. Medina
- 70' ▲ R. Castillo ▼ W. Bou
- 74' ▲ D. Aquino ▼ R. Carrera
- 74' ▲ E. Cecchini ▼ N. Tripichio
- 74' ▲ A. Ladstatter ▼ F. Gulli
- 78' 2-1 D. Herazo
- 86' ▲ A. Vombergar ▼ E. Cerutti
- 87' Dylan Aquino
- 88' ▲ E. Munoz ▼ E. Salvio
- 88' ▲ F. Sanchez ▼ G. Perez
- FT2-1
Đội hình
- 26N. Losada 6.9
- 4G. Perez ▼ 88' 6.2
- 24C. Izquierdoz 7.6
- 13J. Canale Dominguez 7.0
- 6S. Marcich ⚽ 7.3
- 39A. Medina ▼ 70' 6.7
- 30A. Cardozo 6.9
- 11E. Salvio ▼ 88' 7.0
- 10Marcelino Moreno 6.7
- 23R. Carrera ▼ 74' 6.3
- 9W. Bou ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.6
Dự bị 12
- 17L. Morales
- 2E. Munoz ▲ 88'
- 3N. Morgantini ▲ 70' 6.3
- 21A. Mendez
- 40L. Romero
- 33J. Ramirez
- 50F. Sanchez ▲ 88'
- 7L. Acosta
- 14A. Canelo
- 19R. Castillo ▲ 70' 6.7
- 25D. Aquino ▲ 74' 6.7
- 36A. Segovia
- 12O. Gill 6.9
- 34F. Lopez ▼ 59' 5.9
- 4J. Romana 6.3
- 23G. Hernandez 6.3
- 37E. Baez 6.2
- 38I. Perruzzi 6.7
- 24N. Tripichio ▼ 74' 6.6
- 7E. Cerutti ▼ 86' 6.6
- 45F. Gulli ▼ 74' 6.3
- 11M. Reali ▼ 59' 6.9
- 28A. Cuello 6.5
Dự bị 12
- 20F. Altamirano
- 32E. Herrera ▲ 59' 6.9
- 36D. Herrera
- 5N. Dominguez
- 15E. Cecchini ▲ 74' 6.9
- 21F. Perruzzi
- 40J. Rattalino
- 9A. Vombergar ▲ 86' 6.3
- 18D. Herazo ⚽ ▲ 59' 7.2
- 22Salinardi Branco
- 44M. Hernandez
- 50A. Ladstatter ▲ 74' 7.3
Thống kê
02⚑3
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm22
5Trúng đích3
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn8
3Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
350Chuyền bóng371
270Chuyền chính xác291
77%Chính xác chuyền78%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu39
56Ghi được31
34Thủng lưới27
1.1Bàn thắng mỗi trận0.79
25Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn9
32Hiệp hai18