Lanus vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, San Lorenzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- WDLWD San Lorenzo
- 21' L. Díaz11m 1-0
- 25' R. Perez
- 27' M. Esquivel · L. Díaz 2-0
- 30' ▲ L. Boggio ▼ L. Acosta
- 45'+6 L. Diaz
- HT2-0
- 46' ▲ E. Cerutti ▼ A. Martegani
- 46' ▲ C. Sánchez ▼ G. Campi
- 49' ▲ F. Aguilar ▼ C. Lema
- 51' E. Cerutti
- 53' L. Boggio
- 57' ▲ I. Leguizamón ▼ A. Vombergar
- 64' ▲ J. Fernández ▼ M. Esquivel
- 65' ▲ B. Aguilar ▼ L. Di Plácido
- 71' ▲ E. Irala ▼ G. Luján
- 83' L. Morales
- 84' ▲ N. Blandi ▼ R. Pérez
- 87' N. Barrios
- 90'+2 P. de La Vega
- 90'+5 L. Boggio
- 90'+5 L. Boggio
- 90'+8 N. Blandi
- 90'+3 2-1 N. Blandi
- FT2-1
Đội hình
- 17L. Morales 6.9
- 2C. Lema ▼ 49' 6.9
- 26L. Di Plácido ▼ 65' 6.0
- 13J. Canale 6.9
- 35B. Aguirre 6.6
- 15R. Loaiza 6.9
- 5T. Belmonte 8.2
- 7L. Acosta ▼ 30' 7.0
- 18L. Díaz ⚽ ⇢ 7.9
- 10P. de la Vega 6.6
- 32M. Esquivel ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 8L. Boggio ▲ 30' 6.2
- 33F. Aguilar ▲ 49' 6.7
- 40J. Fernández ▲ 64' 6.6
- 29B. Aguilar ▲ 65' 6.2
- 6D. Braghieri
- 23M. Sanabria
- 11F. Orozco
- 3J. Aude
- 20F. Troyansky
- 27B. Blando
- 42L. Acosta 7.0
- 34F. Pérez
- 1F. Altamirano 6.6
- 2R. Pérez ▼ 84' 6.2
- 22G. Campi ▼ 46' 6.5
- 23G. Hernández 6.6
- 35G. Luján ▼ 71' 6.6
- 5J. Elías 7.0
- 20A. Martegani ▼ 46' 6.2
- 11A. Bareiro 6.7
- 18A. Vombergar ▼ 57' 6.7
- 10N. Barrios 7.3
- 21M. Braida 7.7
Dự bị 12
- 7E. Cerutti ▲ 46' 6.6
- 3C. Sánchez ▲ 46' 6.7
- 41I. Leguizamón ▲ 57' 6.6
- 58E. Irala ▲ 71' 6.9
- 9N. Blandi ⚽ ▲ 84' 7.3
- 32E. Herrera
- 8G. Maroni
- 15D. Calcaterra
- 13A. Batalla
- 46T. Silva
- 19M. Insaurralde
- 38S. Rosané
Thống kê
24⚑1
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm25
6Trúng đích3
2Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn9
1Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
421Chuyền bóng401
336Chuyền chính xác331
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
43Trận đấu61
50Ghi được50
44Thủng lưới36
1.16Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới35
17Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai31