San Lorenzo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lanus

San Lorenzo vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 1-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Pedro Bidegaín, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
WDLWD San Lorenzo
LDLWW Lanus
  1. 19' 0-1 W. Bou
  2. 21' Marcelino Moreno
  3. 23' Felipe Peña Biafore
  4. 37' Favio Álvarez
  5. 45'+1 Malcom Braida
  6. HT0-1
  7. 59' C. Tarragona I. Leguizamón
  8. 59' N. Barrios E. Irala
  9. 62' Nicolás Morgantini
  10. 64' Ramiro Carrera
  11. 64' J. Cáceres F. Álvarez
  12. 66' C. Ferreira · G. Campi 1-1
  13. 71' B. Cabrera B. Aguirre
  14. 81' Raúl Loaiza
  15. 81' T. Medina A. Cuello
  16. 82' S. Blanco C. Ferreira
  17. 86' J. Torres W. Bou
  18. 86' Lautaro Acosta R. Carrera
  19. 86' A. Lotti M. Moreno
  20. 87' Cristian Tarragona
  21. FT1-1

Đội hình

San Lorenzo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Romagnoli
  1. 25G. Gómez 6.9
  2. 8A. Giay 7.2
  3. 4J. Romaña 6.2
  4. 22G. Campi 7.3
  5. 21M. Braida 7.6
  6. 17E. Irala ▼ 59' 6.7
  7. 5E. Remedi 7.2
  8. 41I. Leguizamón ▼ 59' 6.5
  9. 18C. Ferreira ▼ 82' 7.7
  10. 28A. Cuello ▼ 81' 6.9
  11. 11A. Bareiro 6.6

Dự bị 12

  1. 9C. Tarragona ▲ 59' 6.3
  2. 10N. Barrios ▲ 59' 6.5
  3. 34T. Medina ▲ 81' 6.6
  4. 29S. Blanco ▲ 82' 6.9
  5. 32I. Tapia
  6. 27D. Herazo
  7. 50F. Perruzzi
  8. 2N. Hernández
  9. 7E. Cerutti
  10. 6C. Sánchez
  11. 1M. Clemente
  12. 35G. Luján
Lanus Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Zielinski
  1. 1A. Aguerre 6.9
  2. 35B. Aguirre ▼ 71' 6.3
  3. 2E. Muñoz 7.3
  4. 6A. Luciatti 6.9
  5. 3N. Morgantini 6.9
  6. 15R. Loaiza 6.3
  7. 5F. Peña 7.5
  8. 32R. Carrera ▼ 86' 6.3
  9. 11F. Álvarez ▼ 64' 6.6
  10. 10M. Moreno ▼ 86' 7.0
  11. 9W. Bou ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 24J. Cáceres ▲ 64' 6.6
  2. 20B. Cabrera ▲ 71' 6.9
  3. 27J. Torres ▲ 86' 6.3
  4. 7Lautaro Acosta ▲ 86' 6.5
  5. 21A. Lotti ▲ 86' 6.7
  6. 4G. Pérez
  7. 23N. Domínguez
  8. 13J. Canale
  9. 8L. Boggio
  10. 16F. Watson
  11. 12N. Cláa
  12. 19M. González

Thống kê

027
660
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm13
4Trúng đích3
10Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
2Cứu thua4
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
372Chuyền bóng225
298Chuyền chính xác155
80%Chính xác chuyền69%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

41Trận đấu40
33Ghi được47
39Thủng lưới40
0.8Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu