San Lorenzo vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 1-3 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Pedro Bidegaín, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Penel
- Phong độ
- WDLWD San Lorenzo
- LDLWW Lanus
- 13' M. Herrera 1-0
- 40' 1-1 Lautaro Acosta
- 44' Alexis Sabella
- HT1-1
- 51' Yeison Gordillo
- 55' ▲ M. Peralta ▼ N. Barrios
- 55' ▲ A. Martegani ▼ A. Sabella
- 69' ▲ Á. Gonzalez ▼ Lautaro Acosta
- 69' ▲ M. Esquivel ▼ F. Pérez
- 70' ▲ S. Cabral ▼ M. Herrera
- 70' ▲ G. Luján ▼ N. Ortigoza
- 74' ▲ P. De la Vega ▼ J. Sand
- 74' ▲ F. Orozco ▼ V. Malcorra
- 75' Gonzalo Luján
- 80' 1-2 P. De la Vega · G. Burdisso
- 83' Pedro de la Vega
- 84' ▲ A. Díaz ▼ G. Peruzzi
- 84' ▲ T. Belmonte ▼ J. López
- 86' Nicolás Fernández
- 90'+4 Ángel González
- 90'+3 1-3 Á. Gonzalez · P. De la Vega
- FT1-3
Đội hình
- 12S. Torrico 6.2
- 3C. Zapata 6.2
- 30G. Peruzzi ▼ 84' 6.3
- 4M. Herrera ⚽ ▼ 70' 7.2
- 32F. Flores 6.3
- 26Nicolás Ezequiel Fernández 6.5
- 20N. Ortigoza ▼ 70' 6.2
- 5Y. Gordillo 6.5
- 40A. Sabella ▼ 55' 6.9
- 29Nicolás Emanuel Fernández 6.9
- 28N. Barrios ▼ 55' 6.2
Dự bị 12
- 23M. Peralta ▲ 55' 6.2
- 42A. Martegani ▲ 55' 6.3
- 38S. Cabral ▲ 70' 6.2
- 35G. Luján ▲ 70' 6.6
- 33A. Díaz ▲ 84' 6.2
- 19A. Hausch
- 17A. Batalla
- 31L. Sequeira
- 9F. Di Santo
- 34J. Palacios
- 27J. Elías
- 45E. García
- 17L. Morales 6.7
- 3G. Burdisso ⇢ 7.3
- 24N. Morgantini 7.0
- 22M. Pérez 6.9
- 35B. Aguirre 6.3
- 20V. Malcorra ▼ 74' 7.5
- 19J. Morel 7.0
- 34F. Pérez ▼ 69' 7.0
- 42J. López ▼ 84' 7.2
- 7Lautaro Acosta ⚽ ▼ 69' 7.3
- 9J. Sand ▼ 74' 6.7
Dự bị 11
- 27Á. Gonzalez ⚽ ▲ 69' 7.3
- 11M. Esquivel ▲ 69' 7.3
- 10P. De la Vega ⚽ ▲ 74' 7.9
- 21F. Orozco ▲ 74' 6.7
- 8T. Belmonte ▲ 84' 6.3
- 29N. Thaller
- 26L. Di Plácido
- 38A. Rodríguez
- 13J. Aude
- 15Lucas Acosta ⚽ 7.3
- 48D. González
Thống kê
04⚑2
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
419Chuyền bóng431
340Chuyền chính xác356
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu44
54Ghi được70
62Thủng lưới67
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai35