San Lorenzo vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 2-2 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 2
- Trọng tài
- Fernando Echenique, Argentina
- Phong độ
- WDLWD San Lorenzo
- WLDLW Lanus
- 17' Victor Salazar
- 26' R. Botta · M. Senesi 1-0
- 31' Leandro Maciel
- 37' N. Blandi · E. Pereyra 2-0
- 42' 2-1 S. Ribas
- HT2-1
- 46' ▲ G. Lodico ▼ L. Maciel
- 46' 2-2 N. Thaller · N. Pasquini
- 50' Nahuel Barrios
- 59' Tomas Belmonte
- 61' Marcos Senesi
- 61' ▲ F. Quignón ▼ J. Pereyra Díaz
- 68' ▲ N. Reniero ▼ P. Mouche
- 81' ▲ F. Coniglio ▼ L. Acosta
- 88' ▲ A. Rojas ▼ R. Botta
- 90' Gerónimo Poblete
- FT2-2
Đội hình
- 22N. Navarro 6.3
- 2G. Rodríguez 6.9
- 29V. Salazar 6.9
- 6M. Senesi ⇢ 6.6
- 21E. Pereyra ⇢ 6.8
- 19R. Botta ⚽ ▼ 88' 8.4
- 17G. Poblete 7.0
- 34F. Moyano 6.8
- 28C. Barrios 5.8
- 37P. Mouche ▼ 68' 6.3
- 9N. Blandi ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 15N. Reniero ▲ 68' 6.4
- 5A. Rojas ▲ 88'
- 8G. Gudiño
- 14A. Castro
- 25J. Devecchi
- 32F. Coloccini
- 38A. Gaich
- 1G. Sara 6.4
- 23R. García 7.2
- 26L. Di Plácido 6.9
- 29N. Thaller ⚽ 7.3
- 21N. Pasquini ⇢ 7.4
- 5L. Maciel ▼ 46' 7.3
- 13T. Belmonte 6.4
- 7L. Acosta ▼ 81' 6.9
- 37S. Ribas ⚽ 7.3
- 14J. Pereyra Díaz ▼ 61' 7.1
- 25M. Moreno 7.6
Dự bị 7
- 16G. Lodico ▲ 46' 6.7
- 19F. Quignón ▲ 61' 6.5
- 9F. Coniglio ▲ 81' 6.6
- 2M. Herrera
- 12M. Ibáñez
- 22L. Mugni
- 24M. Pinto
Thống kê
04⚑5
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm17
5Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
5Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
401Chuyền bóng475
314Chuyền chính xác379
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
29Trận đấu27
28Ghi được29
34Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14