Club Atlético Independiente vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 3-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 0, Atletico Tucuman thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDDWL Atletico Tucuman
- 15' Leandro Díaz
- 25' M. Abaldo · G. Avalos 1-0
- 30' G. Avalos · F. Loyola 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Franco ▼ M. Bajamich
- 46' ▲ L. Godoy ▼ K. Lopez
- 47' Sebastián Valdez
- 50' Kevin Ortíz
- 55' F. Loyola · S. Montiel 3-0
- 58' Ignacio Galván
- 63' ▲ M. Brizuela ▼ A. Sanchez
- 63' ▲ G. Acosta ▼ R. Ruiz
- 67' ▲ I. Marcone ▼ F. Loyola
- 67' ▲ M. Perez ▼ Rodrigo Fernandez
- 74' ▲ R. Tesuri ▼ K. Ortiz
- 79' ▲ N. Freire ▼ K. Lomonaco
- 79' ▲ L. Cabral ▼ L. Millan
- 80' Clever Ferreira
- 85' ▲ W. Mazzantti ▼ S. Montiel
- 89' Clever Ferreira
- FT3-0
Đội hình
- 33R. Rey 7.5
- 29L. Godoy 6.9
- 26K. Lomonaco ▼ 79' 7.2
- 36S. Valdez 8.2
- 39J. de Irastorza 6.9
- 20Rodrigo Fernandez ▼ 67' 7.3
- 5F. Loyola ⚽ ⇢ ▼ 67' 7.9
- 7S. Montiel ⇢ ▼ 85' 7.7
- 14L. Millan ▼ 79' 6.6
- 19M. Abaldo ⚽ 8.2
- 9G. Avalos ⚽ ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 4F. Vera
- 6N. Freire ▲ 79' 6.9
- 22F. Zabala
- 10L. Cabral ▲ 79' 6.6
- 11F. Mancuello
- 23I. Marcone ▲ 67' 6.7
- 47M. Perez ▲ 67' 6.7
- 17W. Mazzantti ▲ 85' 6.5
- 25I. Pussetto
- 27D. Tarzia
- 55J. Palais
- 1M. Mansilla 7.3
- 4D. Martinez 6.5
- 26C. D. Ferreira Namandu 5.5
- 13M. Ortiz 6.3
- 21I. Galvan 5.3
- 5A. Sanchez ▼ 63' 6.3
- 45K. Ortiz ▼ 74' 5.9
- 30K. Lopez ▼ 46' 6.3
- 22R. Ruiz ▼ 63' 6.9
- 27L. Diaz 6.5
- 9M. Bajamich ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 12J. Gonzalez
- 6G. Ferrari
- 14F. Grillo
- 33M. Brizuela ▲ 63' 6.9
- 8G. Acosta ▲ 63' 6.3
- 10N. Franco ▲ 46' 6.3
- 18R. Tesuri ▲ 74' 7.0
- 24L. Godoy ▲ 46' 6.7
- 28C. Auzqui
- 34P. Roman
- 29L. Cabrera
- 35G. Abeldano
Thống kê
01⚑5
⚑532
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
8Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
485Chuyền bóng296
405Chuyền chính xác214
84%Chính xác chuyền72%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu35
63Ghi được40
37Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai19