Atletico Tucuman
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Atlético Independiente

Atletico Tucuman vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-2 Club Atlético Independiente tại Copa de la Liga Profesional, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 6, hòa 0, Club Atlético Independiente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
Phong độ
WDDWL Atletico Tucuman
LWDLW Club Atlético Independiente
  1. 7' L. González F. Mancuello
  2. 19' M. Estigarribia · J. Pereyra 1-0
  3. 34' M. Ortiz
  4. 45'+7 R. Tesuri
  5. HT1-0
  6. 46' A. Lagos R. Tesuri
  7. 46' I. Maestro Puch M. Estigarribia
  8. 46' J. Ruiz F. Aguilar
  9. 59' K. López B. Martínez
  10. 61' K. Lopez
  11. 64' G. Acosta
  12. 68' J. Laso
  13. 74' 1-1 J. Laso · K. López
  14. 75' B. Kociubinski G. Acosta
  15. 84' J. Giani M. Ortiz
  16. 88' C. Menéndez M. Coronel
  17. 89' C. Baez
  18. 90'+4 1-2 A. Canelo · J. Laso
  19. FT1-2

Đội hình

Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Gómez
  1. 1T. Marchiori 6.5
  2. 3M. Ortiz ▼ 84' 6.9
  3. 2B. Bianchi 6.7
  4. 20N. Romero 6.7
  5. 39M. Orihuela 6.5
  6. 24R. Tesuri ▼ 46' 6.2
  7. 8G. Acosta ▼ 75' 6.7
  8. 5A. Sánchez 6.7
  9. 10J. Pereyra 7.6
  10. 37M. Coronel ▼ 88' 6.5
  11. 19M. Estigarribia ▼ 46' 7.5

Dự bị 12

  1. 14A. Lagos ▲ 46' 6.2
  2. 9I. Maestro Puch ▲ 46' 6.7
  3. 16B. Kociubinski ▲ 75' 6.5
  4. 40J. Giani ▲ 84' 6.3
  5. 11C. Menéndez ▲ 88' 6.7
  6. 4H. De La Fuente
  7. 30W. Ibarrola
  8. 32G. Paz
  9. 18R. Ruíz Rodríguez
  10. 44J. Carrasco
  11. 12L. Ojeda
  12. 6F. Flores
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Tevez
  1. 33R. Rey 6.3
  2. 22M. Isla 6.6
  3. 13J. Báez 6.9
  4. 26F. Aguilar ▼ 46' 6.7
  5. 2J. Laso 8.2
  6. 15D. Pérez 7.3
  7. 11F. Mancuello ▼ 7'
  8. 23I. Marcone 7.5
  9. 29B. Martínez ▼ 59' 6.9
  10. 32A. Canelo 7.5
  11. 34M. Giménez 7.0

Dự bị 12

  1. 17L. González ▲ 7' 7.2
  2. 41J. Ruiz ▲ 46' 6.2
  3. 8K. López ▲ 59' 7.5
  4. 28S. Ortíz
  5. 25D. Segovia
  6. 1R. Bacchia
  7. 37D. Martínez
  8. 14M. Sarrafiore
  9. 30B. Barcia
  10. 3E. Elizalde
  11. 4J. Ostachuk
  12. 21J. Buffarini

Thống kê

036
730
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm13
2Trúng đích5
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc7
5Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
269Chuyền bóng466
183Chuyền chính xác375
68%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

46Trận đấu46
40Ghi được44
46Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu