Club Atlético Independiente vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 0, Atletico Tucuman thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Echenique
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDDWL Atletico Tucuman
- 1' 0-1 A. Lotti · R. Ruiz Rodríguez
- 30' Sergio Barreto
- 31' Sergio Barreto
- HT0-1
- 49' Ramiro Ruiz Rodríguez
- 62' Guillermo Acosta
- 69' ▲ E. Franco ▼ S. Barreto
- 69' ▲ A. Soñora ▼ G. Hachen
- 69' ▲ G. Gil Romero ▼ F. Di Franco
- 75' Edgar Elizalde
- 75' ▲ I. Maestro Puch ▼ R. Ruiz Rodríguez
- 76' ▲ J. Cazares ▼ R. Márquez
- 76' ▲ C. Menéndez ▼ A. Lotti
- 84' ▲ J. Vallejo ▼ T. Pozzo
- 84' ▲ D. Batallini ▼ S. Ayala
- 88' ▲ A. Balanta ▼ G. Acosta
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Sosa 6.2
- 2J. Laso 6.7
- 4E. Elizalde 6.6
- 24S. Barreto ▼ 69' 6.9
- 28A. Vigo 6.9
- 23I. Marcone 7.2
- 14L. González 6.6
- 27T. Pozzo ▼ 84' 7.2
- 19G. Hachen ▼ 69' 6.9
- 20R. Márquez ▼ 76' 6.5
- 48S. Ayala ▼ 84' 6.7
Dự bị 11
- 46E. Franco ▲ 69' 6.7
- 10A. Soñora ▲ 69' 7.2
- 11J. Cazares ▲ 76' 6.9
- 36J. Vallejo ▲ 84' 6.6
- 7D. Batallini ▲ 84' 6.0
- 13M. Álvarez
- 31J. Ostachuk
- 44J. Romero
- 33J. Insaurralde
- 39R. Lobo
- 37S. Ortíz
- 16C. Lampe 7.5
- 2B. Bianchi 7.2
- 39M. Orihuela 7.0
- 26M. Capasso 7.3
- 21M. Garay 7.2
- 12C. Rius 6.9
- 8G. Acosta ▼ 88' 6.3
- 15F. Di Franco ▼ 69' 7.0
- 22J. Pereyra 6.9
- 9A. Lotti ⚽ ▼ 76' 7.2
- 18R. Ruiz Rodríguez ⇢ ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 31G. Gil Romero ▲ 69' 6.3
- 32I. Maestro Puch ▲ 75' 6.3
- 11C. Menéndez ▲ 76' 6.6
- 28A. Balanta ▲ 88' 6.7
- 17T. Marchiori
- 27N. Thaller
- 35J. Sandoval
- 24R. Tesuri
- 19E. Isnaldo
- 37M. Coronel
- 3M. Ortiz
- 30G. Risso Patrón
Thống kê
02⚑9
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị3
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
530Chuyền bóng332
455Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu43
65Ghi được47
54Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai25