Atletico Tucuman vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 6, hòa 0, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Phong độ
- WDDWL Atletico Tucuman
- WDLWD Club Atlético Independiente
- -5' Luis Ojeda
- 17' Braian Guille
- 19' M. Estigarribia11m 1-0
- 23' Braian Guille
- 41' Nicolás Romero
- 45'+4 Ayrton Costa
- HT1-0
- 46' ▲ M. Giménez ▼ M. Sarrafiore
- 63' Marcelo Ortíz
- 64' ▲ R. Ruíz Rodríguez ▼ B. Guille
- 68' Ramiro Ruiz Rodríguez
- 70' Sergio Ortiz
- 71' ▲ B. Kociubinski ▼ M. Coronel
- 73' Joaquín Laso
- 74' ▲ K. López ▼ S. Ortíz
- 74' ▲ S. Salle ▼ B. Barcia
- 81' ▲ T. Rambert ▼ J. Ostachuk
- 86' Bruno Bianchi
- 88' ▲ F. Di Franco ▼ G. Acosta
- 88' ▲ I. Maestro Puch ▼ M. Estigarribia
- 90'+5 Bruno Bianchi
- 90'+5 Bruno Bianchi
- 90'+5 Matías Giménez Rojas
- 90' ▲ S. Hidalgo ▼ I. Marcone
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Marchiori 7.6
- 3M. Ortiz 6.2
- 2B. Bianchi 6.6
- 20N. Romero 7.2
- 39M. Orihuela 7.7
- 24R. Tesuri 7.2
- 8G. Acosta ▼ 88' 7.2
- 5A. Sánchez 7.0
- 17B. Guille ▼ 64' 6.6
- 37M. Coronel ▼ 71' 6.5
- 19M. Estigarribia ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 18R. Ruíz Rodríguez ▲ 64' 6.3
- 16B. Kociubinski ▲ 71' 6.3
- 15F. Di Franco ▲ 88' 6.2
- 9I. Maestro Puch ▲ 88' 6.5
- 6F. Flores
- 30W. Ibarrola
- 31Y. Cabral
- 34A. Lagos
- 12L. Ojeda
- 11C. Menéndez
- 21Marcelo González
- 4H. De La Fuente
- 33R. Rey 6.6
- 4J. Ostachuk ▼ 81' 6.9
- 2J. Laso 6.3
- 13J. Báez 6.7
- 79A. Costa 7.0
- 23I. Marcone ▼ 90' 6.7
- 30B. Barcia ▼ 74' 6.5
- 28S. Ortíz ▼ 74' 6.9
- 14M. Sarrafiore ▼ 46' 6.6
- 29B. Martínez 5.9
- 9M. Cauteruccio 6.7
Dự bị 12
- 34M. Giménez ▲ 46' 6.5
- 8K. López ▲ 74' 6.6
- 35S. Salle ▲ 74' 6.9
- 18T. Rambert ▲ 81' 6.7
- 16S. Hidalgo ▲ 90' 6.3
- 38A. Quiroga
- 5A. Mulet
- 39S. López
- 25D. Segovia
- 21N. Vallejo
- 19L. Gómez
- 15D. Pérez
Thống kê
17⚑1
⚑640
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
2Trúng đích5
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
257Chuyền bóng396
150Chuyền chính xác285
58%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu46
40Ghi được44
46Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22