Atletico Tucuman vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 2-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 6, hòa 0, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- WDDWL Atletico Tucuman
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 44' Felipe Campos
- 45'+2 Thomas Ortega
- HT0-0
- 46' ▲ O. Benítez ▼ L. Heredia
- 56' Patricio Ostachuk
- 68' ▲ C. Rius ▼ J. Pereyra
- 68' ▲ A. Lotti ▼ C. Menéndez
- 69' ▲ G. Togni ▼ A. Roa
- 74' ▲ B. Martínez ▼ S. Palacios
- 81' ▲ R. Tesuri ▼ R. Ruiz
- 86' F. Mussis · A. Lotti 1-0
- 87' R. Tesuri · A. Lotti 2-0
- 88' Iván Tesuri
- 89' ▲ T. Pozzo ▼ J. Ostachuk
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Lucchetti 7.9
- 27S. Vergini 7.9
- 4F. Campos 6.6
- 39M. Orihuela 7.2
- 15Y. Cabral 7.3
- 21C. Erbes 6.9
- 7F. Mussis ⚽ 8.2
- 22J. Pereyra ▼ 68' 7.0
- 11C. Menéndez ▼ 68' 6.3
- 10L. Heredia ▼ 46' 6.6
- 18R. Ruiz ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 26O. Benítez ▲ 46' 7.0
- 12C. Rius ▲ 68' 6.9
- 9A. Lotti ▲ 68' 7.5
- 24R. Tesuri ⚽ ▲ 81' 7.3
- 30G. Risso
- 6M. Osores
- 2M. Ortiz
- 14A. Lagos
- 34L. Naranjo
- 25C. Albornoz
- 17T. Marchiori
- 8G. Acosta
- 1S. Sosa 6.9
- 33J. Insaurralde 6.9
- 16F. Bustos 6.7
- 24S. Barreto 6.5
- 3T. Ortega 5.9
- 31J. Ostachuk ▼ 89' 7.7
- 7A. Roa ▼ 69' 6.6
- 15A. Soñora 7.3
- 18S. Romero 6.3
- 34S. Palacios ▼ 74' 6.3
- 10A. Velasco 6.7
Dự bị 12
- 11G. Togni ▲ 69' 6.2
- 30B. Martínez ▲ 74' 6.3
- 35T. Pozzo ▲ 89'
- 28M. Zurita
- 13M. Álvarez
- 4G. Asís
- 20R. Márquez
- 44J. Romero
- 26J. Zarza
- 36D. Sayago
- 22M. Sosa
- 32A. Costa
Thống kê
02⚑5
⚑820
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
362Chuyền bóng415
277Chuyền chính xác318
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu48
46Ghi được55
66Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai27