Club Atlético Independiente
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico Tucuman

Club Atlético Independiente vs Atletico Tucuman

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-1 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 0, Atletico Tucuman thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLWD Club Atlético Independiente
DDWLD Atletico Tucuman
  1. 12' Lautaro Millán
  2. 13' Tomás Castro Ponce
  3. 14' G. Ávalos11m 1-0
  4. 17' Marcelo Estigarribia
  5. HT1-0
  6. 46' D. Tarzia S. Montiel
  7. 53' Iván Marcone
  8. 65' 1-1 M. Bajamich · M. Coronel
  9. 66' Mateo Bajamich
  10. 69' Guillermo Acosta
  11. 70' J. Fedorco K. Lomónaco
  12. 70' F. Mancuello F. Vera
  13. 71' R. Melo T. Castro Ponce
  14. 75' F. Loyola · S. Hidalgo 2-1
  15. 77' Mateo Bajamich
  16. 82' N. Breitenbruch M. Brandán
  17. 82' L. Ambrogio M. Coronel
  18. 82' F. Nicola M. Bajamich
  19. 87' D. Martínez L. Millán
  20. 90'+2 I. Maestro Puch G. Ávalos
  21. 90'+2 F. Bonfiglio G. Acosta
  22. FT2-1

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vaccari
  1. 33R. Rey 6.9
  2. 4F. Vera ▼ 70' 7.0
  3. 26K. Lomónaco ▼ 70' 7.5
  4. 2J. Laso 7.0
  5. 3A. Spörle 6.9
  6. 5F. Loyola 7.5
  7. 23I. Marcone 7.7
  8. 14L. Millán ▼ 87' 7.5
  9. 16S. Hidalgo 6.9
  10. 9G. Ávalos ▼ 90' 7.2
  11. 44S. Montiel ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 27D. Tarzia ▲ 46' 7.0
  2. 29J. Fedorco ▲ 70' 6.7
  3. 11F. Mancuello ▲ 70' 6.9
  4. 21D. Martínez ▲ 87' 6.6
  5. 18I. Maestro Puch ▲ 90'
  6. 34M. Giménez
  7. 15D. Pérez
  8. 35S. Salle
  9. 17L. González
  10. 25D. Segovia
  11. 28J. Quiñónez
  12. 32A. Canelo
Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Sava
  1. 25T. Durso 7.9
  2. 16M. Brandán ▼ 82' 6.6
  3. 6G. Ferrari 7.2
  4. 20N. Romero 6.9
  5. 32J. Infante 6.9
  6. 18R. Tesuri 7.2
  7. 26T. Castro Ponce ▼ 71' 6.2
  8. 8G. Acosta ▼ 90' 6.3
  9. 9M. Bajamich ▼ 82' 7.5
  10. 37M. Coronel ▼ 82' 7.0
  11. 19M. Estigarribia 3.2

Dự bị 12

  1. 41R. Melo ▲ 71' 6.3
  2. 15N. Breitenbruch ▲ 82' 6.3
  3. 27L. Ambrogio ▲ 82' 6.2
  4. 10F. Nicola ▲ 82' 6.3
  5. 23F. Bonfiglio ▲ 90'
  6. 24L. Godoy
  7. 2F. Flores
  8. 39M. Orihuela
  9. 40J. Giani
  10. 7L. Rodríguez
  11. 3M. de los Santos
  12. 12J. González

Thống kê

0110
431
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm6
9Trúng đích3
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
10Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
415Chuyền bóng229
331Chuyền chính xác147
80%Chính xác chuyền64%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được35
18Thủng lưới29
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu