Atletico Tucuman vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 2-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 6, hòa 0, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 14
- Phong độ
- WDDWL Atletico Tucuman
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 4' Franco Paredes
- 24' M. Bajamich · R. Ruiz 1-0
- 31' Gianluca Ferrari
- 38' Rodrigo Fernández
- 39' Guillermo Acosta
- HT1-0
- 46' ▲ S. Valdez ▼ F. Paredes
- 55' Juan Ignacio González
- 57' ▲ L. Millan ▼ S. Hidalgo
- 57' ▲ I. Marcone ▼ Rodrigo Fernandez
- 61' ▲ K. Lopez ▼ G. Acosta
- 61' ▲ C. Auzqui ▼ R. Ruiz
- 70' ▲ N. Franco ▼ N. Lamendola
- 70' ▲ L. Cabrera ▼ M. Bajamich
- 75' ▲ A. Angulo ▼ D. Tarzia
- 75' ▲ I. Maestro ▼ A. Sporle
- 86' Sebastián Valdez
- 87' L. Diaz · L. Cabrera 2-0
- 90'+3 Álvaro Angulo
- 90'+1 ▲ R. Melo ▼ L. Diaz
- FT2-0
Đội hình
- 12J. Gonzalez 7.2
- 13M. Ortiz 6.7
- 3M. de los Santos 7.3
- 6G. Ferrari 6.9
- 33M. Brizuela 7.2
- 22R. Ruiz ⇢ ▼ 61' 7.2
- 8G. Acosta ▼ 61' 7.2
- 5A. Sanchez 6.3
- 23N. Lamendola ▼ 70' 6.2
- 9M. Bajamich ⚽ ▼ 70' 7.2
- 27L. Diaz ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 25T. Durso
- 4D. Martinez
- 39M. Orihuela
- 30K. Lopez ▲ 61' 7.0
- 11N. Castro
- 41R. Melo ▲ 90'
- 28C. Auzqui ▲ 61' 6.7
- 10N. Franco ▲ 70' 7.0
- 24L. Godoy
- 7L. Rodriguez
- 37M. Coronel
- 29L. Cabrera ▲ 70' 7.0
- 33R. Rey 6.9
- 4F. Vera 6.9
- 32F. Paredes ▼ 46' 6.3
- 26K. Lomonaco 6.9
- 3A. Sporle ▼ 75' 6.5
- 5F. Loyola 6.5
- 20Rodrigo Fernandez ▼ 57' 6.7
- 11F. Mancuello 7.0
- 16S. Hidalgo ▼ 57' 6.9
- 34M. Gimenez 6.6
- 27D. Tarzia ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 6N. Freire
- 35S. Salle
- 36S. Valdez ▲ 46' 6.9
- 77A. Angulo ▲ 75' 6.2
- 14L. Millan ▲ 57' 6.5
- 21D. Martinez
- 23I. Marcone ▲ 57' 6.6
- 37J. Medina
- 18I. Maestro ▲ 75' 6.7
- 19P. Roman
- 22B. Martinez
Thống kê
03⚑3
⚑340
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
3Phạt góc3
5Việt vị3
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
246Chuyền bóng461
162Chuyền chính xác368
66%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu47
40Ghi được63
48Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai39