Club Atlético Independiente vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 0, Atletico Tucuman thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- DDWLD Atletico Tucuman
- 5' Javier Toledo
- 44' 0-1 L. Heredia · R. Carrera
- HT0-1
- 55' Sergio Barreto
- 60' ▲ A. Velasco ▼ A. Roa
- 64' Abel Bustos
- 72' Camilo Albornoz
- 74' Lucas Romero
- 75' ▲ R. Ruiz ▼ R. Carrera
- 78' ▲ L. González ▼ D. Blanco
- 79' ▲ N. Romero ▼ C. Albornoz
- 80' ▲ N. Laméndola ▼ A. Lagos
- 85' Guillermo Acosta
- 89' ▲ G. Togni ▼ L. Rodríguez
- 90'+1 ▲ F. Monzón ▼ L. Heredia
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Sosa 7.0
- 5L. Rodríguez ▼ 89' 6.9
- 16F. Bustos 7.3
- 24S. Barreto 6.9
- 32A. Costa 6.9
- 29L. Romero 6.6
- 7A. Roa ▼ 60' 6.3
- 23D. Blanco ▼ 78' 6.9
- 18S. Romero 6.7
- 34S. Palacios 6.5
- 9J. Herrera 6.6
Dự bị 12
- 10A. Velasco ▲ 60' 6.3
- 14L. González ▲ 78' 6.3
- 17G. Togni ▲ 89' 6.9
- 3T. Ortega
- 37M. Landáburu
- 4G. Asís
- 39J. Di Lorenzo
- 12R. Bacchia
- 19N. Messiniti
- 28A. Arregui
- 31J. Ostachuk
- 30B. Martínez
- 1C. Lucchetti 6.9
- 24G. Ortíz 7.2
- 2M. Ortiz 7.5
- 30G. Risso 6.9
- 14A. Lagos ▼ 80' 6.9
- 8G. Acosta 7.2
- 23R. Carrera ⇢ ▼ 75' 7.0
- 10L. Heredia ⚽ ▼ 90' 8.2
- 25C. Albornoz ▼ 79' 7.5
- 5A. Bustos 6.6
- 22J. Toledo 6.3
Dự bị 9
- 18R. Ruiz ▲ 75' 6.5
- 15N. Romero ▲ 79' 6.2
- 16N. Laméndola ▲ 80' 6.9
- 3F. Monzón ▲ 90'
- 32I. Puch
- 12E. Rosales
- 11M. Alustiza
- 17T. Marchiori
- 31K. Nickler
Thống kê
02⚑5
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
1Trúng đích5
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
427Chuyền bóng394
318Chuyền chính xác297
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
48Trận đấu38
55Ghi được46
43Thủng lưới66
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai25