River Plate vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 2, Boca Juniors thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 15
- Phong độ
- DDDWW River Plate
- DWDDW Boca Juniors
- -5' Miguel Borja
- 12' Tomás Belmonte
- 19' Ayrton Costa
- 23' Marcos Rojo
- 26' F. Mastantuono 1-0
- 39' 1-1 Miguel Merentiel · L. Blanco
- 45' Marcos Acuña
- 45' S. Driussi 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ F. Bustos ▼ G. Montiel
- 55' ▲ M. Meza ▼ Giuliano Galoppo
- 56' Maximiliano Meza
- 62' Luis Advíncula
- 67' ▲ E. Zeballos ▼ T. Belmonte
- 68' ▲ L. Di Lollo ▼ M. Rojo
- 73' ▲ R. Aliendro ▼ E. Perez
- 73' ▲ M. Lanzini ▼ F. Colidio
- 74' Lucas Martínez Quarta
- 76' ▲ Miguel Borja ▼ S. Driussi
- 85' Rodrigo Battaglia
- 87' ▲ M. Saracchi ▼ L. Blanco
- 90'+4 Kevin Castaño
- 90'+2 Franco Mastantuono
- 90'+1 ▲ B. Aguirre ▼ M. Delgado
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Armani 6.9
- 4G. Montiel ▼ 46' 6.7
- 6G. Pezzella 6.6
- 28L. Martinez Quarta 7.2
- 21M. Acuna 6.9
- 22K. Castano 6.9
- 24E. Perez ▼ 73' 7.3
- 34Giuliano Galoppo ▼ 55' 6.6
- 30F. Mastantuono ⚽ 7.3
- 15S. Driussi ⚽ ▼ 76' 7.0
- 11F. Colidio ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 25C. Ledesma
- 16F. Bustos ▲ 46' 7.2
- 14L. Gonzalez Pirez
- 20M. Casco
- 29R. Aliendro ▲ 73' 6.7
- 31S. Simon
- 26N. Fernandez
- 7M. Rojas
- 8M. Meza ▲ 55' 6.6
- 10M. Lanzini ▲ 73' 6.3
- 38I. Subiabre
- 9Miguel Borja ▲ 76' 6.2
- 25A. Marchesin 7.6
- 5R. Battaglia 7.5
- 6M. Rojo ▼ 68' 6.2
- 32A. Costa 6.7
- 17L. Advincula 6.0
- 30T. Belmonte ▼ 67' 6.7
- 43M. Delgado ▼ 90' 6.3
- 22K. Zenon 7.3
- 23L. Blanco ⇢ ▼ 87' 7.0
- 8Carlos Palacios 6.6
- 16Miguel Merentiel ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 42L. Blondel
- 14I. Miramon
- 7E. Zeballos ▲ 67' 6.2
- 2C. Lema
- 20A. Velasco
- 51S. Dalmasso
- 33B. Aguirre ▲ 90'
- 24J. Barinaga
- 19A. Martegani
- 40L. Di Lollo ▲ 68' 6.9
- 12L. Brey
- 3M. Saracchi ▲ 87' 6.7
Thống kê
06⚑4
⚑550
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm9
9Trúng đích3
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
2Cứu thua7
343Chuyền bóng419
274Chuyền chính xác338
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu42
71Ghi được65
42Thủng lưới29
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai40