Boca Juniors
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
River Plate

Boca Juniors vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-2 River Plate tại Copa de la Liga Profesional, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 3, hòa 2, River Plate thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Phong độ
WDDWW Boca Juniors
DDDWW River Plate
  1. 29' Jorman Campuzano
  2. 30' Nicolás Valentini
  3. 41' 0-1 S. Rondón · E. Pérez
  4. HT0-1
  5. 46' V. Barco J. Ramírez
  6. 46' E. Fernández E. Bullaude
  7. 46' C. Medina L. Blondel
  8. 54' Nacho Fernández
  9. 62' R. Aliendro I. Fernández
  10. 63' E. Díaz M. Casco
  11. 63' F. Colidio S. Rondón
  12. 65' Marcelo Saracchi
  13. 69' E. Zeballos J. Campuzano
  14. 70' E. Cavani M. Saracchi
  15. 81' Enzo Díaz
  16. 83' P. Martínez E. Pérez
  17. 83' R. Funes Mori M. Lanzini
  18. 86' Franco Armani
  19. 87' Exequiel Zeballos
  20. 89' Bruno Valdez
  21. 90'+6 0-2 E. Díaz
  22. FT0-2

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Herrón
  1. 1S. Romero 7.5
  2. 57M. Weigandt 6.5
  3. 25B. Valdez 6.3
  4. 15N. Valentini 7.2
  5. 3M. Saracchi ▼ 70' 6.0
  6. 49J. Campuzano ▼ 69' 6.7
  7. 42L. Blondel ▼ 46' 6.3
  8. 5E. Bullaude ▼ 46' 6.3
  9. 20J. Ramírez ▼ 46' 6.7
  10. 11L. Janson 6.3
  11. 9D. Benedetto 6.3

Dự bị 12

  1. 19V. Barco ▲ 46' 6.9
  2. 21E. Fernández ▲ 46' 6.9
  3. 36C. Medina ▲ 46' 6.5
  4. 7E. Zeballos ▲ 69' 6.7
  5. 10E. Cavani ▲ 70' 6.6
  6. 16M. Merentiel
  7. 8G. Fernández
  8. 13J. García
  9. 18F. Fabra
  10. 2F. Roncaglia
  11. 17L. Advíncula
  12. 38A. Anselmino
River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 1F. Armani 7.2
  2. 15M. Herrera 6.9
  3. 14L. González 7.3
  4. 17P. Díaz 7.7
  5. 20M. Casco ▼ 63' 6.7
  6. 11N. de la Cruz 7.9
  7. 24E. Pérez ▼ 83' 7.7
  8. 26I. Fernández ▼ 62' 7.2
  9. 10M. Lanzini ▼ 83' 7.7
  10. 21E. Barco 7.9
  11. 25S. Rondón ▼ 63' 7.9

Dự bị 12

  1. 29R. Aliendro ▲ 62' 6.7
  2. 13E. Díaz ▲ 63' 7.9
  3. 16F. Colidio ▲ 63' 6.3
  4. 18P. Martínez ▲ 83' 6.3
  5. 3R. Funes Mori ▲ 83' 6.3
  6. 2S. Boselli
  7. 9M. Borja
  8. 31S. Simón
  9. 33E. Centurión
  10. 36P. Solari
  11. 7M. Suárez
  12. 8A. Palavecino

Thống kê

056
330
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm18
3Trúng đích8
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
6Cứu thua3
331Chuyền bóng388
233Chuyền chính xác289
70%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

62Trận đấu62
75Ghi được111
55Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.79
25Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu