River Plate
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Boca Juniors

River Plate vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 2, Boca Juniors thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
DDDWW River Plate
DWDDW Boca Juniors
  1. 5' Enzo Pérez
  2. 15' Marcos Rojo
  3. 16' Marcos Rojo
  4. 16' Marcos Rojo
  5. 21' C. Zambrano E. Cardona
  6. 25' J. Álvarez · A. Palavecino 1-0
  7. 27' Julián Álvarez
  8. 34' J. Carrascal B. Romero
  9. 43' J. Álvarez · S. Simón 2-0
  10. HT2-0
  11. 46' E. Rolón D. González
  12. 46' C. Medina E. Almendra
  13. 59' B. Rollheiser A. Palavecino
  14. 76' L. Vázquez N. Orsini
  15. 76' A. Molinas C. Pavón
  16. 83' M. Suárez J. Álvarez
  17. 83' L. Ponzio J. Carrascal
  18. 89' Benjamín Rollheiser
  19. 90'+3 2-1 C. Zambrano · A. Molinas
  20. FT2-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.5
  2. 20M. Casco 6.3
  3. 3F. Angileri 6.6
  4. 17P. Díaz 6.5
  5. 2R. Rojas 7.2
  6. 24E. Pérez 7.7
  7. 8A. Palavecino ▼ 59' 7.2
  8. 11N. De La Cruz 6.3
  9. 31S. Simón 7.3
  10. 19B. Romero ▼ 34' 6.3
  11. 9J. Álvarez ⚽2 ▼ 83' 8.2

Dự bị 12

  1. 10J. Carrascal ▲ 34' 6.6
  2. 30B. Rollheiser ▲ 59' 6.7
  3. 7M. Suárez ▲ 83' 6.5
  4. 23L. Ponzio ▲ 83' 6.2
  5. 15F. Girotti
  6. 22J. Pinola
  7. 28F. Peña
  8. 25E. Bologna
  9. 26J. Paradela
  10. 16A. Vigo
  11. 13E. Fernández
  12. 5B. Zuculini
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Battaglia
  1. 1A. Rossi 6.3
  2. 6M. Rojo 3.0
  3. 17L. Advíncula 6.7
  4. 24C. Izquierdoz 6.9
  5. 18F. Fabra 7.5
  6. 23D. González ▼ 46' 6.2
  7. 8E. Cardona ▼ 21' 6.3
  8. 21J. Campuzano 7.3
  9. 32E. Almendra ▼ 46' 6.3
  10. 9N. Orsini ▼ 76' 6.5
  11. 31C. Pavón ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 5C. Zambrano ▲ 21' 7.2
  2. 14E. Rolón ▲ 46' 6.2
  3. 36C. Medina ▲ 46' 6.9
  4. 38L. Vázquez ▲ 76' 6.3
  5. 16A. Molinas ▲ 76' 7.5
  6. 30E. Zeballos
  7. 41R. Montes
  8. 2L. López
  9. 29N. Briasco
  10. 37A. Sández
  11. 4M. Weigandt
  12. 13J. García

Thống kê

036
221
70%Kiểm soát bóng30%
8Dứt điểm7
4Trúng đích1
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị1
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
666Chuyền bóng289
567Chuyền chính xác188
85%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

51Trận đấu49
95Ghi được65
44Thủng lưới35
1.86Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn15
54Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu