Boca Juniors vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 3, hòa 2, River Plate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- DDDWW River Plate
- 11' C. Tevez · C. Medina 1-0
- 13' Enzo Pérez
- 38' Frank Fabra
- 43' Alan Varela
- HT1-0
- 46' ▲ J. Paradela ▼ E. Pérez
- 58' Jonathan Maidana
- 65' ▲ L. Beltrán ▼ J. Carrascal
- 66' ▲ T. Galván ▼ M. Casco
- 68' 1-1 J. Álvarez · F. Angileri
- 72' Sebastián Villa
- 73' ▲ E. Más ▼ F. Fabra
- 74' ▲ E. Cardona ▼ E. Almendra
- 74' ▲ J. Campuzano ▼ A. Varela
- 81' ▲ D. Lucero ▼ A. Fontana
- 88' Edwin Cardona
- 90'+3 Héctor Martínez
- 120'+1 C. Tevez11m 2-1
- 120'+2 2-2 G. Montiel11m
- 120'+3 S. Villa11m 3-2
- 120'+4 F. Angileri11mhỏng 11m
- 120'+5 E. Cardona11mhỏng 11m
- 120'+6 3-3 J. Álvarez11m
- 120'+7 C. Izquierdoz11m 4-3
- 120'+8 L. Ponzio11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Buffarini11m 5-3
- FT1-1
Đội hình
- 17A. Rossi 7.2
- 4J. Buffarini 6.6
- 6M. Rojo 6.3
- 24C. Izquierdoz 7.3
- 18F. Fabra ▼ 73' 7.2
- 32E. Almendra ▼ 74' 7.3
- 36C. Medina ⇢ 7.3
- 33A. Varela ▼ 74' 7.0
- 10C. Tevez ⚽ 7.2
- 31C. Pavón 7.3
- 22S. Villa 7.0
Dự bị 12
- 3E. Más ▲ 73' 6.7
- 8E. Cardona ▲ 74' 6.3
- 21J. Campuzano ▲ 74' 6.9
- 38L. Vázquez
- 2L. López
- 29L. Jara
- 13J. García
- 27F. Soldano
- 20G. Maroni
- 35R. Giampaoli
- 14N. Capaldo
- 34A. Obando
- 32L. Díaz
- 4J. Maidana 6.6
- 20M. Casco ▼ 66' 6.7
- 3F. Angileri ⇢ 7.5
- 6H. Martínez 6.6
- 29G. Montiel 7.2
- 23L. Ponzio 7.3
- 24E. Pérez ▼ 46' 6.3
- 10J. Carrascal ▼ 65' 6.7
- 27A. Fontana ▼ 81' 6.3
- 9J. Álvarez ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 26J. Paradela ▲ 46' 6.5
- 18L. Beltrán ▲ 65' 6.6
- 33T. Galván ▲ 66' 6.6
- 34D. Lucero ▲ 81' 6.5
- 28F. Peña
- 35A. Gómez
- 21T. Lecanda
- 16A. Vigo
Thống kê
04⚑6
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
434Chuyền bóng477
309Chuyền chính xác342
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu51
65Ghi được95
35Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai54