River Plate vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 2, Boca Juniors thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- WDDWW Boca Juniors
- 28' Enzo Pérez
- 32' Luis Advíncula
- 43' Juan Ramírez
- HT0-0
- 46' ▲ N. Figal ▼ L. Advíncula
- 46' ▲ L. Vázquez ▼ D. Benedetto
- 54' 0-1 S. Villa · L. Vázquez
- 59' ▲ Ó. Romero ▼ A. Molinas
- 61' ▲ J. Quintero ▼ S. Simón
- 61' ▲ B. Romero ▼ E. Barco
- 66' Carlos Zambrano
- 72' ▲ E. Gómez ▼ M. Casco
- 72' ▲ A. Palavecino ▼ N. De La Cruz
- 80' Jorge Figal
- 80' ▲ J. Campuzano ▼ C. Medina
- 82' ▲ T. Pochettino ▼ E. Pérez
- 87' ▲ G. Ávila ▼ M. Rojo
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Armani 6.2
- 20M. Casco ▼ 72' 6.7
- 14L. González 6.2
- 17P. Díaz 6.6
- 2R. Rojas 6.7
- 24E. Pérez ▼ 82' 7.0
- 11N. De La Cruz ▼ 72' 7.0
- 21E. Barco ▼ 61' 6.6
- 13E. Fernández 7.6
- 31S. Simón ▼ 61' 6.3
- 9J. Álvarez 6.5
Dự bị 12
- 10J. Quintero ▲ 61' 7.2
- 19B. Romero ▲ 61' 6.7
- 29E. Gómez ▲ 72' 6.9
- 8A. Palavecino ▲ 72' 6.5
- 32T. Pochettino ▲ 82' 6.9
- 33E. Centurión
- 4J. Maidana
- 7M. Suárez
- 26J. Paradela
- 15M. Herrera
- 5B. Zuculini
- 22J. Pinola
- 1A. Rossi 8.9
- 5C. Zambrano 6.2
- 6M. Rojo ▼ 87' 6.7
- 17L. Advíncula ▼ 46' 6.9
- 18F. Fabra 6.9
- 20J. Ramírez 6.7
- 8G. Fernández 6.6
- 36C. Medina ▼ 80' 6.5
- 16A. Molinas ▼ 59' 6.3
- 9D. Benedetto ▼ 46' 6.7
- 22S. Villa ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 4N. Figal ▲ 46' 6.7
- 38L. Vázquez ▲ 46' 6.9
- 11Ó. Romero ▲ 59' 6.5
- 21J. Campuzano ▲ 80' 6.3
- 25G. Ávila ▲ 87'
- 10E. Salvio
- 13J. García
- 3A. Sández
- 27N. Orsini
- 7E. Zeballos
- 14E. Rolón
- 35G. Vega
Thống kê
01⚑8
⚑040
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
8Phạt góc0
1Việt vị4
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
1Cứu thua9
520Chuyền bóng294
382Chuyền chính xác191
73%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu59
115Ghi được75
45Thủng lưới52
2.02Bàn thắng mỗi trận1.27
25Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai38