Boca Juniors
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
River Plate

Boca Juniors vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 3, hòa 2, River Plate thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
DDDWW River Plate
  1. 1' Federico Gattoni
  2. 20' 0-1 M. Lanzini
  3. 41' Miguel Merentiel
  4. 44' Santiago Simón
  5. 45'+4 Facundo Colidio
  6. HT0-1
  7. 46' E. Zeballos I. Miramón
  8. 46' G. Pezzella F. Gattoni
  9. 50' Nicolas Fonseca
  10. 51' Marcos Rojo
  11. 56' I. Fernández S. Simón
  12. 56' M. Borja A. Bareiro
  13. 65' M. Giménez E. Cavani
  14. 71' M. Acuña M. Lanzini
  15. 73' A. Anselmino M. Rojo
  16. 76' F. Mastantuono F. Colidio
  17. 79' Fabricio Bustos
  18. 81' Leandro González Pírez
  19. 84' J. Barinaga L. Advíncula
  20. 85' M. Delgado G. Fernández
  21. 89' Cristian Lema
  22. 90'+12 Cristian Lema
  23. 90'+12 Milton Giménez
  24. 90'+12 Cristian Lema
  25. 90'+8 Milton Giménez
  26. FT0-1

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Martínez
  1. 1S. Romero 6.9
  2. 17L. Advíncula ▼ 84' 6.7
  3. 2C. Lema 7.2
  4. 6M. Rojo ▼ 73' 7.0
  5. 23L. Blanco 6.9
  6. 36C. Medina 6.9
  7. 21I. Miramón ▼ 46' 6.2
  8. 8G. Fernández ▼ 85' 6.9
  9. 22K. Zenón 7.3
  10. 16M. Merentiel 5.9
  11. 10E. Cavani ▼ 65' 6.9

Dự bị 12

  1. 7E. Zeballos ▲ 46' 6.2
  2. 9M. Giménez ▲ 65' 6.5
  3. 38A. Anselmino ▲ 73' 6.7
  4. 24J. Barinaga ▲ 84' 6.3
  5. 43M. Delgado ▲ 85' 6.5
  6. 4N. Figal
  7. 12L. Brey
  8. 11L. Janson
  9. 3M. Saracchi
  10. 30T. Belmonte
  11. 19A. Martegani
  12. 47J. Saralegui
River Plate Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.9
  2. 6F. Gattoni ▼ 46' 6.7
  3. 14L. González 7.0
  4. 17P. Díaz 6.9
  5. 16F. Bustos 6.7
  6. 31S. Simón ▼ 56' 6.7
  7. 4N. Fonseca 6.9
  8. 13E. Díaz 7.3
  9. 10M. Lanzini ▼ 71' 7.6
  10. 7A. Bareiro ▼ 56' 6.2
  11. 11F. Colidio ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 33G. Pezzella ▲ 46' 6.9
  2. 26I. Fernández ▲ 56' 6.9
  3. 9M. Borja ▲ 56' 6.6
  4. 24M. Acuña ▲ 71' 6.3
  5. 30F. Mastantuono ▲ 76' 6.6
  6. 36P. Solari
  7. 19C. Echeverri
  8. 27A. Sant'Anna
  9. 5M. Kranevitter
  10. 23R. Villagra
  11. 25C. Ledesma
  12. 20M. Casco

Thống kê

1511
060
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc0
3Việt vị1
17Phạm lỗi15
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
346Chuyền bóng312
245Chuyền chính xác209
71%Chính xác chuyền67%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

44Trận đấu49
56Ghi được69
39Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu