Boca Juniors vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 3, hòa 2, River Plate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- DDDWW River Plate
- 40' Nicolás de la Cruz
- 42' Frank Fabra
- HT0-0
- 46' ▲ E. Barco ▼ J. Quintero
- 46' ▲ M. Borja ▼ P. Solari
- 46' ▲ R. Aliendro ▼ M. Herrera
- 57' Paulo Díaz
- 58' Marcos Rojo
- 61' Luis Advíncula
- 61' Milton Casco
- 63' Pol Fernández
- 65' ▲ N. Briasco ▼ L. Langoni
- 65' D. Benedetto · J. Ramírez 1-0
- 70' ▲ A. Palavecino ▼ R. Aliendro
- 70' ▲ L. Beltrán ▼ M. Suárez
- 72' Juan Ramírez
- 74' ▲ C. Medina ▼ J. Ramírez
- 75' ▲ C. Zambrano ▼ M. Payero
- 81' ▲ A. Molinas ▼ G. Fernández
- 81' ▲ L. Vázquez ▼ D. Benedetto
- 86' Luis Vázquez
- 90'+7 Marcos Rojo
- 90'+6 Javier Pinola
- 90'+2 Miguel Borja
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Rossi 6.9
- 6M. Rojo 7.2
- 17L. Advíncula 6.3
- 18F. Fabra 6.3
- 4N. Figal 7.2
- 20J. Ramírez ⇢ ▼ 74' 7.7
- 8G. Fernández ▼ 81' 6.9
- 11M. Payero ▼ 75' 6.5
- 33A. Varela 6.6
- 9D. Benedetto ⚽ ▼ 81' 7.3
- 41L. Langoni ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 29N. Briasco ▲ 65' 6.5
- 36C. Medina ▲ 74' 6.9
- 5C. Zambrano ▲ 75' 6.7
- 16A. Molinas ▲ 81' 6.7
- 38L. Vázquez ▲ 81' 6.5
- 13J. García
- 27N. Orsini
- 14E. Rolón
- 2F. Roncaglia
- 57M. Weigandt
- 10Ó. Romero
- 3A. Sández
- 1F. Armani 6.7
- 22J. Pinola 6.9
- 20M. Casco 6.6
- 17P. Díaz 7.3
- 23E. Mammana 6.7
- 15M. Herrera ▼ 46' 6.6
- 24E. Pérez 7.2
- 10J. Quintero ▼ 46' 6.9
- 11N. De La Cruz 6.2
- 7M. Suárez ▼ 70' 6.7
- 16P. Solari ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 21E. Barco ▲ 46' 6.2
- 9M. Borja ▲ 46' 6.7
- 27R. Aliendro ▲ 46' 6.5
- 8A. Palavecino ▲ 70' 6.9
- 18L. Beltrán ▲ 70' 6.6
- 14L. González
- 33E. Centurión
- 29E. Gómez
- 31S. Simón
- 6H. Martínez
- 26J. Paradela
- 4J. Maidana
Thống kê
16⚑4
⚑350
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm10
2Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị5
21Phạm lỗi10
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
283Chuyền bóng450
198Chuyền chính xác346
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
59Trận đấu57
75Ghi được115
52Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận2.02
25Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai67