UE Santa Coloma vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-1 Ordino tại 1a Divisió, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 8, hòa 2, Ordino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 19
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LLWDW Ordino
- 10' J. Mencia
- 15' ▲ P. Margallo ▼ Y. El Ghazoui
- 19' P. Margallo 1-0
- 38' D. Martin
- HT1-0
- 46' ▲ I. El Kabbou ▼ J. Mencia
- 59' B. Sohaib
- 60' F. Perez 2-0
- 65' ▲ A. Martinez ▼ D. Martin
- 65' ▲ A. Baldrich ▼ Tato
- 65' ▲ R. Ismael ▼ B. Sohaib
- 65' ▲ J. Freitas Correia ▼ A. Teixidor
- 70' J. Mutis
- 73' ▲ J. G. Rael ▼ B. Ghussein
- 79' C. Garcia
- 79' 2-1 J. Freitas Correia
- 80' I. Escobar
- 80' ▲ R. Cabral ▼ F. Molina
- 80' ▲ G. Lixa ▼ F. Perez
- 86' A. Hasni
- 90'+6 R. Cabral
- FT2-1
Đội hình
- 32P. Freixanet
- 2E. de Pablos
- 3Casta
- 4C. Garcia
- 5G. V. Quichini dos Santos
- 6Y. El Ghazoui ▼ 15'
- 9F. Perez ▼ 80'
- 14F. Molina ▼ 80'
- 19Tato ▼ 65'
- 33D. Martin ▼ 65'
- 98M. Lopez
Dự bị 9
- 1M. Olmo
- 7A. Martinez ▲ 65'
- 8A. Baldrich ▲ 65'
- 17R. Cabral ▲ 80'
- 18A. Cuadrado
- 20G. Lixa ▲ 80'
- 21P. Margallo ▲ 15'
- 22A. Amoros
- 99Cucu
- 1Xisco Pires
- 2J. Mutis
- 6I. Escobar
- 8B. Sohaib ▼ 65'
- 9A. Hasni
- 22M. Garzon
- 23J. Mencia ▼ 46'
- 31B. Ghussein ▼ 73'
- 37R. Inwen
- 80P. Servat Vidal
- 94A. Teixidor ▼ 65'
Dự bị 8
- 25A. Jauregui
- 3M. Prina Badano
- 4D. Sanches
- 11I. El Kabbou ▲ 46'
- 16B. Merinas
- 17R. Ismael ▲ 65'
- 21J. G. Rael ▲ 73'
- 77J. Freitas Correia ▲ 65'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
48Ghi được27
13Thủng lưới42
1.92Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19