Ordino vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 2
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- DDWDW UE Santa Coloma
- 4' Xexi
- 20' J. Rubio
- 33' 0-1 Bilal El Bakkali
- HT0-1
- 46' ▲ Jorge Valín ▼ Chus Rubio
- 46' ▲ Óscar Fernández ▼ Joaquinete
- 49' P. Correia
- 60' ▲ David Martín ▼ Jorge Bolívar
- 64' ▲ Jordi Betriu ▼ João Pereira
- 64' ▲ Carlos Navarro ▼ Albert Reyes
- 64' ▲ M. Lozano ▼ Borja Morales
- 70' ▲ Javier Denches ▼ Xexi
- 73' ▲ F. de Jesús ▼ Bilal El Bakkali
- 76' 0-2 David Martín
- 82' ▲ Duarte Carreira ▼ Marc García
- 83' ▲ Víctor Tellado ▼ Modric
- 90'+3 A. Reyes
- 90'+3 Y. Betancor
- FT0-2
Đội hình
- 1Xisco Pires
- 43Pedro Correia
- 3Marc García ▼ 82'
- 8Albert Reyes ▼ 64'
- 18Xexi ▼ 70'
- 14Unai Veiga
- 23Nuno Martins
- 5Albert Freixa
- 47João Pereira ▼ 64'
- 11Yenerey
- 22Borja Morales ▼ 64'
Dự bị 9
- 10Jordi Betriu ▲ 64'
- 21Carlos Navarro ▲ 64'
- 17M. Lozano ▲ 64'
- 4Javier Denches ▲ 70'
- 9Duarte Carreira ▲ 82'
- 7Dani
- 16Iván Garrigues
- 20Jose Boukhetache
- 99P. Cano
- 13Á. Ruíz
- 2Chus Rubio ▼ 46'
- 20Eric Ruiz
- 48Chete
- 8Andrés Mohedano
- 17Dacu
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Modric ▼ 83'
- 7Jorge Bolívar ▼ 60'
- 11Joaquinete ▼ 46'
- 27Bilal El Bakkali ▼ 73'
Dự bị 9
- 18Jorge Valín ▲ 46'
- 30Óscar Fernández ▲ 46'
- 33David Martín ▲ 60'
- 23F. de Jesús ▲ 73'
- 9Víctor Tellado ▲ 83'
- 1Juanpe Navarro
- 3Marcos Blasco
- 16Álex Martínez
- 15Marti Garcia
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
32Ghi được69
50Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai36