UE Santa Coloma
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ordino

UE Santa Coloma vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-0 Ordino tại 1a Divisió, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 8, hòa 2, Ordino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 16
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
LLWDW Ordino
  1. 3' P. Servat Vidal
  2. 5' E. de Pablos 1-0
  3. 43' F. Molina
  4. HT1-0
  5. 52' G. V. Quichini dos Santos
  6. 54' J. Mutis
  7. 57' M. Tijan M. Garzon
  8. 68' A. Martinez P. Margallo
  9. 68' F. Perez Tato
  10. 68' D. Martin Cucu
  11. 68' R. Ismael B. Sohaib
  12. 76' I. Escobar
  13. 76' M. Lopez F. Molina
  14. 82' M. Prina Badano J. Mutis
  15. 82' D. Sanches I. Escobar
  16. 87' R. Cabral A. Baldrich
  17. 90'+4 J. Fernandez
  18. FT1-0

Đội hình

UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos
  3. 5G. V. Quichini dos Santos
  4. 6Y. El Ghazoui
  5. 8A. Baldrich ▼ 87'
  6. 14F. Molina ▼ 76'
  7. 18A. Cuadrado
  8. 19Tato ▼ 68'
  9. 21P. Margallo ▼ 68'
  10. 22A. Amoros
  11. 99Cucu ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 1M. Olmo
  2. 7A. Martinez ▲ 68'
  3. 9F. Perez ▲ 68'
  4. 16E. M. Freixas
  5. 17R. Cabral ▲ 87'
  6. 27K. Poumot
  7. 33D. Martin ▲ 68'
  8. 98M. Lopez ▲ 76'
Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 2J. Mutis ▼ 82'
  3. 6I. Escobar ▼ 82'
  4. 8B. Sohaib ▼ 68'
  5. 10J. Betriu
  6. 15A. Hasni
  7. 22R. Inwen
  8. 24M. Garzon ▼ 57'
  9. 31B. Ghussein
  10. 80P. Servat Vidal
  11. 94A. Teixidor

Dự bị 9

  1. 99J. Fernandez
  2. 3M. Prina Badano ▲ 82'
  3. 4D. Sanches ▲ 82'
  4. 17R. Ismael ▲ 68'
  5. 19L. M. Barbich
  6. 23M. Tijan ▲ 57'
  7. 25A. Jauregui
  8. 30A. Font
  9. 77J. Freitas Correia

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
48Ghi được27
13Thủng lưới42
1.92Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu