Ordino vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Ordino 1-3 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 20
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- DDWDW UE Santa Coloma
- 32' 0-1 Cucu
- 37' M. Blasco
- HT0-1
- 50' Yellow Card
- 58' 0-2 Joaquinete
- 61' Yellow Card
- 65' 0-3 Cucu
- 70' ▲ Tiago Sousa ▼ Diego Pérez
- 70' ▲ M. Taiwo ▼ I. Mai
- 70' ▲ Chus Rubio ▼ Modric
- 70' ▲ Marc Castells ▼ David Martín
- 71' Borja Morales 1-3
- 72' Yellow Card
- 75' ▲ Jorge Bolívar ▼ Cucu
- 76' Yellow Card
- 80' ▲ Mickael Ribeiro ▼ Jose Boukhetache
- 86' Yellow Card
- 87' Red Card
- 87' ▲ Luca ▼ F. Plascencia
- 87' ▲ Jaime Siaj ▼ Joaquinete
- 88' Yellow Card
- 90'+1 ▲ Carlos Leal ▼ Javier Denches
- FT1-3
Đội hình
- 32M. Basterrechea
- 24I. Mai ▼ 70'
- 4Javier Denches ▼ 90'
- 20Jose Boukhetache ▼ 80'
- 3Iván Álvarez
- 14Unai Veiga
- 10Jordi Betriu
- 23Nuno Martins
- 11I. El Kabbou
- 80Diego Pérez ▼ 70'
- 22Borja Morales
Dự bị 7
- 29Tiago Sousa ▲ 70'
- 18M. Taiwo ▲ 70'
- 17Mickael Ribeiro ▲ 80'
- 21Carlos Leal ▲ 90'
- 1Xisco Pires
- 7Dani
- 9A. Touré
- 1Juanpe Navarro
- 4Christian García
- 15Ekaitz Jiménez
- 18Jorge Valín
- 5Miguel López
- 3Marcos Blasco
- 19F. Plascencia ▼ 87'
- 10Modric ▼ 70'
- 33David Martín ▼ 70'
- 9Cucu ▼ 75'
- 11Joaquinete ▼ 87'
Dự bị 7
- 2Chus Rubio ▲ 70'
- 24Marc Castells ▲ 70'
- 7Jorge Bolívar ▲ 75'
- 14Luca ▲ 87'
- 32Jaime Siaj ▲ 87'
- 13Á. Ruíz
- 17Dacu
Thống kê
00
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
32Ghi được69
50Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai36