UE Santa Coloma
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ordino

UE Santa Coloma vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-0 Ordino tại 1a Divisió, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 8, hòa 2, Ordino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 1
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
LLWDW Ordino
  1. 41' Faysal Chouaib11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Manu Ribeiro Emili García
  4. 52' Modric 2-0
  5. 53' Juan Moreno Javi Montserrat
  6. 63' Aarón Sánchez Joaquinete
  7. 69' Marc Pujol M. Boutarfa
  8. 73' M. Khttar Salomón Obama
  9. 75' Rafael Palao Marc Castells
  10. 82' Álex Gómez Faysal Chouaib
  11. 82' Andrés Suárez Alex Toral
  12. FT2-0

Đội hình

UE Santa Coloma HLV: Boris Codina
  1. 13Á. Ruíz
  2. 44Emili García ▼ 46'
  3. 5C. Puentes
  4. 14Luca
  5. 24Marc Castells ▼ 75'
  6. 17Dacu
  7. 15Youssef El Ghazoui
  8. 19Modric
  9. 10Salomón Obama ▼ 73'
  10. 11Joaquinete ▼ 63'
  11. 9Faysal Chouaib ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 26Manu Ribeiro ▲ 46'
  2. 20Aarón Sánchez ▲ 63'
  3. 7M. Khttar ▲ 73'
  4. 16Rafael Palao ▲ 75'
  5. 18Álex Gómez ▲ 82'
  6. 23F. de Jesús
  7. 22Felipe Alarcón
  8. 1Juan Pedro
  9. 3Marcos Blasco
Ordino HLV: Antonio Rueda
  1. 1Nahuel Reclusa
  2. 24Adonay Sierra
  3. 23Luken Iturrino
  4. 22M. Boutarfa ▼ 69'
  5. 5Edu Sánchez
  6. 37Alex Toral ▼ 82'
  7. 4Denches
  8. 6Luca Nalli
  9. 13Lucas Andrade
  10. 30Javi Montserrat ▼ 53'
  11. 9Víctor Tellado

Dự bị 8

  1. 17Juan Moreno ▲ 53'
  2. 21Marc Pujol ▲ 69'
  3. 32Andrés Suárez ▲ 82'
  4. 7Otman Mechhidan
  5. 8Xavi Vieira
  6. 19Aleix Viladot
  7. 97Pablo Ruiz
  8. 3Marc García

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
63Ghi được34
14Thủng lưới30
2.03Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn9
36Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu