UE Santa Coloma vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-0 Ordino tại 1a Divisió, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 8, hòa 2, Ordino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 18
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LLWDW Ordino
- HT0-0
- 46' ▲ Luca ▼ Christian García
- 61' ▲ Youssef El Ghazoui ▼ Rafael Palao
- 61' ▲ Andrés Mohedano ▼ Marc Castells
- 65' ▲ Salomón Obama ▼ Joaquinete
- 65' ▲ Fran Cano ▼ M. Khttar
- 67' C. Puentes 1-0
- 75' ▲ M. Sánchez ▼ Edu Sánchez
- 75' ▲ Álvaro Gómez ▼ Alex Toral
- 75' ▲ Pablo Ruiz ▼ Albert Reyes
- 77' Modric 2-0
- 80' ▲ Jorge Bolívar ▼ K. LKoucha
- 87' ▲ Luken Iturrino ▼ M. Boutarfa
- FT2-0
Đội hình
- 1Juan Pedro
- 4Christian García ▼ 46'
- 2Èric de Pablos
- 5C. Puentes
- 24Marc Castells ▼ 61'
- 17Dacu
- 25K. L'Koucha
- 16Rafael Palao ▼ 61'
- 19Modric
- 11Joaquinete ▼ 65'
- 9Faysal Chouaib
Dự bị 9
- 14Luca ▲ 46'
- 6Youssef El Ghazoui ▲ 61'
- 8Andrés Mohedano ▲ 61'
- 10Salomón Obama ▲ 65'
- 7Jorge Bolívar ▲ 80'
- 13Á. Ruíz
- 18Álex Gómez ▲ 75'
- 23F. de Jesús
- 30Juanito Sánchez
- 65J. Marinovich
- 24Adonay Sierra
- 4Felipe Alarcón
- 8Albert Reyes ▼ 75'
- 22M. Boutarfa ▼ 87'
- 5Edu Sánchez ▼ 75'
- 37Alex Toral ▼ 75'
- 80M. Khttar ▼ 65'
- 15Aarón Sánchez
- 2M. Jiménez
- 9Víctor Tellado
Dự bị 9
- 20Fran Cano ▲ 65'
- 16M. Sánchez ▲ 75'
- 77Álvaro Gómez ▲ 75'
- 97Pablo Ruiz ▲ 75'
- 23Luken Iturrino ▲ 87'
- 1Nahuel Reclusa
- 6Luca Nalli
- 19Aleix Viladot
- 25Alvaro Roncal
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
63Ghi được34
14Thủng lưới30
2.03Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn9
36Hiệp hai19