Ordino
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
UE Santa Coloma

Ordino vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 1
Phong độ
LLWDW Ordino
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 13' 0-1 A. Cuadradophản lưới
  2. 22' M. Castells
  3. 45'+2 P. Servat Vidal
  4. 45' 0-2 B. Arellano
  5. HT0-2
  6. 61' I. El Kabbou
  7. 65' Casta P. Margallo
  8. 65' A. Baldrich E. Jimenez
  9. 65' Tato R. Cabral
  10. 69' B. Pubill R. Ouedraogo
  11. 69' S. Noel M. Castells
  12. 73' A. Baldrich
  13. 79' H. Neves B. Morales
  14. 81' A. Amoros B. Arellano
  15. 81' K. Poumot D. Martin
  16. 88' D. Arguelles
  17. 89' Y. El Ghazoui
  18. 90'+2 A. Cuadrado
  19. 90'+2 Tato
  20. FT0-2

Đội hình

Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 4A. Cuadrado
  3. 5R. Ouedraogo ▼ 69'
  4. 8B. Sohaib
  5. 9B. Morales ▼ 79'
  6. 10J. Betriu
  7. 14M. Castells ▼ 69'
  8. 23A. Boulanger
  9. 26I. Combes
  10. 37D. Arguelles
  11. 80P. Servat Vidal

Dự bị 9

  1. 25A. Jauregui
  2. 13L. Miguel
  3. 7B. Pubill ▲ 69'
  4. 11I. El Kabbou
  5. 17J. Galiana
  6. 20R. Bastos
  7. 21S. Noel ▲ 69'
  8. 22H. Neves ▲ 79'
  9. 27J. Luz
UE Santa Coloma
  1. 1M. Olmo
  2. 2E. de Pablos
  3. 4C. Garcia
  4. 6Y. El Ghazoui
  5. 10B. Arellano ▼ 81'
  6. 14F. Molina
  7. 15E. Jimenez ▼ 65'
  8. 17R. Cabral ▼ 65'
  9. 20G. Lixa
  10. 21P. Margallo ▼ 65'
  11. 33D. Martin ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 32P. Freixanet
  2. 3Casta ▲ 65'
  3. 8A. Baldrich ▲ 65'
  4. 9F. Perez
  5. 19Tato ▲ 65'
  6. 22A. Amoros ▲ 81'
  7. 27K. Poumot ▲ 81'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
27Ghi được48
42Thủng lưới13
1.13Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu