MC Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

MC Alger vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 0-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 4, hòa 4, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
DWLDW MC Alger
LWWDW JS Kabylie
  1. HT0-0
  2. 72' L. Akhrib R. Boudebouz
  3. 74' Yellow Card
  4. 76' M. Bangoura K. Zunon
  5. 76' L. Tabti C. Boukholda
  6. 80' C. Ecua Jaredi
  7. 82' Yellow Card
  8. 83' Yellow Card
  9. 87' Z. Naidji M. Zougrana
  10. 87' M. Anatouf Z. Ferhat
  11. 90'+5 Yellow Card
  12. 90'+8 Yellow Card
  13. 90' A. Bangoura M. Khelif
  14. FT0-0

Đội hình

MC Alger HLV: Rhulani Mokwena
  1. 26A. Guendouz
  2. 20M. Halaimia
  3. 19A. Ghezala
  4. 5A. Abdellaoui
  5. 3M. Khelif ▼ 90'
  6. 28O. Benhaoua
  7. 6M. Benkhemassa
  8. 12M. Zougrana ▼ 87'
  9. 8Z. Ferhat ▼ 87'
  10. 17C. Boukholda ▼ 76'
  11. 22K. Zunon ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1A. Ramdane
  2. 7S. Bayazid
  3. 10A. Bangoura ▲ 90'
  4. 18M. Bangoura ▲ 76'
  5. 21L. Tabti ▲ 76'
  6. 24Z. Naidji ▲ 87'
  7. 25A. Bouguerra
  8. 27A. Menezla
  9. 37M. Anatouf ▲ 87'
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 24C. Boulkaboul
  3. 3L. Bellaouel
  4. 5Z. Belaid
  5. 17M. Hamidi
  6. 25B. Sarr
  7. 12A. Bada
  8. 7Jaredi ▼ 80'
  9. 10R. Boudebouz ▼ 72'
  10. 9B. Messaoudi
  11. 18A. Mahious

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. 28R. Benchaa
  3. 2F. Nechat
  4. 29C. Ecua ▲ 80'
  5. 15Y. Izem
  6. 30I. Tichtich
  7. 26A. Mammeri
  8. 11L. Akhrib ▲ 72'
  9. 27O. Malki

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được53
25Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu