MC Alger vs JS Kabylie
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 1-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 4, hòa 4, JS Kabylie thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade d'Agadir, Agadir
- Phong độ
- DWLDW MC Alger
- LWWDW JS Kabylie
- 38' Z. Naidji 1-0
- HT1-0
- 76' ▲ F. Amrane ▼ A. Redjem
- 76' ▲ S. Matallah ▼ S. Boukhanchouche
- 81' ▲ F. Tahar ▼ S. Bayazid
- 81' ▲ O. Benhaoua ▼ Y. Dao
- 84' ▲ E. Matouti ▼ R. Berkane
- 84' ▲ L. Akhrib ▼ M. Boumechra
- 85' ▲ A. Haroun ▼ K. Merzougui
- 85' ▲ A. El Orfi ▼ Z. Naidji
- 89' 1-1 E. Matouti
- 90'+5 ▲ K. Bouhakak ▼ D. Mouaki
- FT1-1
Đội hình
- O. Litim
- D. Benlamri
- A. Abdellaoui
- R. Halaïmia
- H. Mouali
- M. Zoungrana
- D. Hassen Khodja
- K. Merzougui ▼ 85'
- Y. Dao ▼ 81'
- Z. Naidji ▼ 85'
- S. Bayazid ▼ 81'
Dự bị 4
- F. Tahar ▲ 81'
- O. Benhaoua ▲ 81'
- A. Haroun ▲ 85'
- A. El Orfi ▲ 85'
- M. Hadid
- A. Mammeri
- B. Souyad
- F. Nechat Djabri
- M. Benzaid
- S. Boukhanchouche ▼ 76'
- M. Boumechra ▼ 84'
- A. Amriche
- A. Redjem ▼ 76'
- D. Mouaki ▼ 90'
- R. Berkane ▼ 84'
Dự bị 5
- F. Amrane ▲ 76'
- S. Matallah ▲ 76'
- E. Matouti ▲ 84'
- L. Akhrib ▲ 84'
- K. Bouhakak ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 65 | |
| 2 | 30 | 37 - 20 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 36 - 22 | +14 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 33 | -7 | 36 | |
| 15 | 30 | 32 - 37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 22 - 86 | -64 | 7 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu32
68Ghi được33
28Thủng lưới30
1.79Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn9
34Hiệp hai18