JS Kabylie vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 1-1 MC Alger tại Ligue 1, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 4, MC Alger thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 6
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- DWLDW MC Alger
- 22' Yellow Card
- 25' Yellow Card
- 26' Yellow Card
- 43' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ M. Khelif ▼ M. Boucherit
- 52' Yellow Card
- 54' ▲ Z. Naidji ▼ K. Zunon
- 54' ▲ A. Bangoura ▼ L. Tabti
- 60' Yellow Card
- 62' 0-1 A. Bangoura
- 64' M. Bangoura
- 64' Yellow Card
- 73' ▲ A. Bada ▼ F. Nechat
- 73' ▲ L. Akhrib ▼ B. Sarr
- 77' Yellow Card
- 82' M. Madani11m 1-1
- 89' ▲ A. Menezla ▼ Z. Ferhat
- 90'+1 ▲ I. Tichtich ▼ M. Bott
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 16G. Merbah
- 20M. Madani
- 3L. Bellaouel
- 26A. Mammeri
- 2F. Nechat ▼ 73'
- 25B. Sarr ▼ 73'
- 4M. Bott ▼ 90'
- 17M. Hamidi
- 19M. Merghem
- 18A. Mahious
- 9B. Messaoudi
Dự bị 9
- 28R. Benchaa
- 27O. Malki
- 30I. Tichtich ▲ 90'
- 13O. Benattia
- 15Y. Izem
- 11L. Akhrib ▲ 73'
- 22S. Benrabah
- 12A. Bada ▲ 73'
- 8M. Boudjemaa
- 26A. Guendouz
- 20M. Halaimia
- 19A. Ghezala
- 5A. Abdellaoui
- 25A. Bouguerra
- 6M. Benkhemassa
- 22K. Zunon ▼ 54'
- 21L. Tabti ▼ 54'
- 15M. Boucherit ▼ 46'
- 18M. Bangoura
- 8Z. Ferhat ▼ 89'
Dự bị 8
- 3M. Khelif ▲ 46'
- 27A. Menezla ▲ 89'
- 40M. Hammache
- 29A. Messoussa
- 7S. Bayazid
- 10A. Bangoura ▲ 54'
- 11T. Meziani
- 24Z. Naidji ▲ 54'
Thống kê
04
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
53Ghi được50
40Thủng lưới25
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai29