JS Kabylie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
MC Alger

JS Kabylie vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 1-2 MC Alger tại Ligue 1, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 4, MC Alger thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
DWLDW MC Alger
  1. 9' 0-1 L. Tabti
  2. 27' Yellow Card
  3. 42' M. Madani 1-1
  4. 44' Yellow Card
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT1-1
  7. 65' A. Redjem A. Lahmeri
  8. 68' 1-2 R. Halaïmia
  9. 74' R. Berkane W. Bwalya
  10. 74' C. Hadji S. Kanouté
  11. 74' Djibril Ouattara R. Boudebouz
  12. 80' Red Card
  13. 84' A. Menezla Z. Naidji
  14. 84' M. Khelif K. Zunon
  15. 86' M. Benzaid B. Sarr
  16. 90' A. Messoussa A. Delort
  17. 90' S. Badjo A. Abdellaoui
  18. 90'+3 K. Merzougui L. Tabti
  19. FT1-2

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. S. Benrabah
  2. M. Madani
  3. A. Mammeri
  4. I. Mokadem
  5. M. Hamidi
  6. R. Boudebouz ▼ 74'
  7. S. Kanouté ▼ 74'
  8. B. Sarr ▼ 86'
  9. A. Lahmeri ▼ 65'
  10. W. Bwalya ▼ 74'
  11. K. Boualia

Dự bị 5

  1. A. Redjem ▲ 65'
  2. R. Berkane ▲ 74'
  3. C. Hadji ▲ 74'
  4. Djibril Ouattara ▲ 74'
  5. M. Benzaid ▲ 86'
MC Alger HLV: P. Beaumelle
  1. T. Moussaoui
  2. A. Abdellaoui ▼ 90'
  3. R. Halaïmia
  4. H. Mouali
  5. A. Ghezala
  6. L. Tabti ▼ 90'
  7. A. Bouras
  8. M. Zoungrana
  9. A. Delort ▼ 90'
  10. Z. Naidji ▼ 84'
  11. K. Zunon ▼ 84'

Dự bị 5

  1. A. Menezla ▲ 84'
  2. M. Khelif ▲ 84'
  3. A. Messoussa ▲ 90'
  4. S. Badjo ▲ 90'
  5. K. Merzougui ▲ 90'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
48Ghi được54
30Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu