JS Kabylie vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-0 MC Alger tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 4, MC Alger thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
- Trọng tài
- A. Benchehida
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- DWLDW MC Alger
- 8' D. Mouaki 1-0
- 45'+2 A. Redjem 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Alili ▼ A. Redjem
- 46' ▲ A. Bakhouche ▼ S. Razafindranaivo
- 66' ▲ A. Oukil ▼ A. Haroun
- 74' ▲ M. Nait Salem ▼ K. Boualia
- 74' ▲ N. Ould Hamou ▼ R. Aït-Atmane
- 81' ▲ M. Boumechra ▼ S. Matallah
- 84' ▲ B. Mesmoudi ▼ H. Ferhani
- 84' ▲ A. Bennara ▼ R. Halaïmia
- 90'+3 ▲ M. Guemroud ▼ O. Gattal
- FT2-0
Đội hình
- M. Hadid
- K. Bouhakak
- O. Gattal ▼ 90'
- B. Souyad
- M. Benzaid
- S. Matallah ▼ 81'
- R. Aït-Atmane ▼ 74'
- S. Boukhanchouche
- A. Redjem ▼ 46'
- D. Mouaki
- K. Boualia ▼ 74'
Dự bị 5
- M. Alili ▲ 46'
- M. Nait Salem ▲ 74'
- N. Ould Hamou ▲ 74'
- M. Boumechra ▲ 81'
- M. Guemroud ▲ 90'
- O. Litim
- A. Abdellaoui
- H. Ferhani ▼ 84'
- R. Halaïmia ▼ 84'
- K. Hamidi
- A. Ghezala
- A. Benabdi
- S. Razafindranaivo ▼ 46'
- F. Tahar
- A. Haroun ▼ 66'
- M. Boucherit
Dự bị 4
- A. Bakhouche ▲ 46'
- A. Oukil ▲ 66'
- B. Mesmoudi ▲ 84'
- A. Bennara ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 21 | +23 | 64 | |
| 2 | 30 | 39 - 26 | +13 | 50 | |
| 3 | 30 | 21 - 20 | +1 | 47 | |
| 4 | 30 | 34 - 25 | +9 | 46 | |
| 5 | 30 | 36 - 31 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 29 - 29 | 0 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 25 | +7 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 32 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 33 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 34 | -7 | 41 | |
| 11 | 30 | 35 - 36 | -1 | 40 | |
| 12 | 30 | 31 - 30 | +1 | 40 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 14 | 30 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 15 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 16 | 30 | 11 - 76 | -65 | 4 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu31
47Ghi được21
38Thủng lưới22
1.07Bàn thắng mỗi trận0.68
18Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn4
26Hiệp hai13