JS Kabylie
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Alger

JS Kabylie vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 1-1 MC Alger tại Ligue 1, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 4, MC Alger thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
DWLDW MC Alger
  1. 7' R. Berkane 1-0
  2. 28' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' E. Matouti K. Boualia
  5. 57' M. Zoungrana D. Hassen Khodja
  6. 57' M. Boucherit F. Tahar
  7. 57' K. Merzougui S. Bayazid
  8. 68' M. Boumechra A. Redjem
  9. 70' Yellow Card
  10. 72' K. Dahamni L. Tabti
  11. 73' Yellow Card
  12. 78' Red Card
  13. 84' F. Amrane R. Berkane
  14. 84' 1-1 K. Merzougui11m
  15. 90' Yellow Card
  16. 90' Red Card
  17. 90'+1 F. Nechat Djabri O. Gattal
  18. 90'+5 A. Menezla M. Benkhemassa
  19. FT1-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Aït Djoudi
  1. C. Rahmani
  2. O. Gattal ▼ 90'
  3. A. Mammeri
  4. B. Souyad
  5. M. Benzaid
  6. S. Matallah
  7. A. Amriche
  8. A. Redjem ▼ 68'
  9. D. Mouaki
  10. K. Boualia ▼ 46'
  11. R. Berkane ▼ 84'

Dự bị 4

  1. E. Matouti ▲ 46'
  2. M. Boumechra ▲ 68'
  3. F. Amrane ▲ 84'
  4. F. Nechat Djabri ▲ 90'
MC Alger HLV: P. Beaumelle
  1. O. Litim
  2. D. Benlamri
  3. R. Halaïmia
  4. K. Hamidi
  5. A. Ghezala
  6. M. Benkhemassa ▼ 90'
  7. L. Tabti ▼ 72'
  8. D. Hassen Khodja ▼ 57'
  9. F. Tahar ▼ 57'
  10. Z. Naidji
  11. S. Bayazid ▼ 57'

Dự bị 5

  1. M. Zoungrana ▲ 57'
  2. M. Boucherit ▲ 57'
  3. K. Merzougui ▲ 57'
  4. K. Dahamni ▲ 72'
  5. A. Menezla ▲ 90'

Thống kê

12
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
33Ghi được68
30Thủng lưới28
1.03Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu