CS Constantine
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

CS Constantine vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 1, hòa 5, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
LDLDW CS Constantine
WDDDW CR Belouizdad
  1. 15' Yellow Card
  2. 15' Yellow Card
  3. 22' D. Kaassis S. Boukhanchouche
  4. 27' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 57' Yellow Card
  7. 66' D. Bizimana N. L'Ghoul
  8. 66' G. Guenaoui M. Benchaira
  9. 66' N. Benzid A. Belhocini
  10. 67' Yellow Card
  11. 74' Yellow Card
  12. 75' H. Baouche A. Chikhi
  13. 78' I. Abbaci A. Meziane
  14. 78' M. Belkhir J. C. Ahoua
  15. 87' F. Tahar A. Lahmeri
  16. 90' Yellow Card
  17. FT0-0

Đội hình

CS Constantine
  1. 1Z. Bouhalfaya
  2. 25M. Rebiai
  3. 19E. C. Derradji
  4. 5M. Ndiaye
  5. 27A. Chikhi ▼ 75'
  6. 6M. Benchaira ▼ 66'
  7. 18M. Merbah
  8. 26N. L'Ghoul ▼ 66'
  9. 10B. Dib
  10. 17A. Lahmeri ▼ 87'
  11. 9Y. Agbagno

Dự bị 9

  1. 4A. Ait Abdesslem
  2. 7M. Bouzekri
  3. 23A. Necir
  4. 22T. Omoyele
  5. 11D. Mouaki
  6. 30F. Tahar ▲ 87'
  7. 8H. Baouche ▲ 75'
  8. 14D. Bizimana ▲ 66'
  9. 24G. Guenaoui ▲ 66'
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 29B. Boukerchaoui
  3. 2C. Keddad
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 8A. Benguit
  7. 18S. Boukhanchouche ▼ 22'
  8. 7A. Belhocini ▼ 66'
  9. 10J. C. Ahoua ▼ 78'
  10. 11A. Meziane ▼ 78'
  11. 20M. Ben Hammouda

Dự bị 9

  1. 5A. Kelaleche
  2. 4A. Bekkour
  3. 1T. Bousseder
  4. 17I. Abbaci ▲ 78'
  5. 13L. Boussouar
  6. 6N. Benzid ▲ 66'
  7. 27D. Kaassis ▲ 22'
  8. 25Y. Wasi
  9. 22M. Belkhir ▲ 78'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
35Ghi được62
30Thủng lưới32
1.17Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu