CS Constantine
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

CS Constantine vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 4 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 1, hòa 5, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Ben-Abdelmalek-Ramdhan, Constantine
Trọng tài
H. Benyahia
Phong độ
LDLDW CS Constantine
WDDDW CR Belouizdad
  1. 39' M. Hadded C. Keddad
  2. HT0-0
  3. 57' A. Bouguerra A. Bourdim
  4. 58' I. Boussouf H. Selmi
  5. 62' Z. Kemoukh M. Benchaira
  6. 68' N. Bouldjedri O. Ardji
  7. 75' O. Meddahi A. Belaïli
  8. 75' A. Abdelhafid M. Koukpo
  9. 80' A. Reghba L. Wamba
  10. 80' Y. Laouafi I. Belkhir
  11. FT0-0

Đội hình

CS Constantine HLV: K. Khouda
  1. C. Rahmani
  2. A. Belaïli ▼ 75'
  3. M. Madani
  4. N. Zaâlani
  5. A. Mammeri
  6. O. Ardji ▼ 68'
  7. Z. Messibah
  8. M. Benchaira ▼ 62'
  9. M. Koukpo ▼ 75'
  10. A. Khaldi
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. Z. Kemoukh ▲ 62'
  2. N. Bouldjedri ▲ 68'
  3. O. Meddahi ▲ 75'
  4. A. Abdelhafid ▲ 75'
CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. A. Guendouz
  2. M. Rebiai
  3. M. Belkhither
  4. M. Bouchar
  5. C. Keddad ▼ 39'
  6. A. Chikhi
  7. A. Bourdim ▼ 57'
  8. Z. Draoui
  9. H. Selmi ▼ 58'
  10. L. Wamba ▼ 80'
  11. I. Belkhir ▼ 80'

Dự bị 5

  1. M. Hadded ▲ 39'
  2. A. Bouguerra ▲ 57'
  3. I. Boussouf ▲ 58'
  4. A. Reghba ▲ 80'
  5. Y. Laouafi ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu48
43Ghi được68
29Thủng lưới36
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới26
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu