CR Belouizdad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Constantine

CR Belouizdad vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-1 CS Constantine tại Ligue 1, 28 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 5, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LDLDW CS Constantine
  1. 16' L. Wamba 1-0
  2. 27' O. Ardji O. Meddahi
  3. HT1-0
  4. 66' L. Wamba 2-0
  5. 69' M. Belkhither Y. Laouafi
  6. 69' I. Belkhir A. Benguit
  7. 71' A. Khaldi B. Dib
  8. 71' M. Temine Z. Benchaâ
  9. 72' C. Hadji M. Benchaira
  10. 72' 2-1 A. Khaldi
  11. 84' M. Benmessabih A. Belhocini
  12. 90'+3 M. Bakir T. Boussouf
  13. 90'+3 L. Jallow L. Wamba
  14. FT2-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. R. M'Bolhi
  2. Y. Laouafi ▼ 69'
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit ▼ 69'
  7. H. Selmi
  8. A. Bouras
  9. A. Meziane
  10. L. Wamba ▼ 90'
  11. T. Boussouf ▼ 90'

Dự bị 4

  1. M. Belkhither ▲ 69'
  2. I. Belkhir ▲ 69'
  3. M. Bakir ▲ 90'
  4. L. Jallow ▲ 90'
CS Constantine HLV: A. Amrani
  1. Z. Bouhalfaya
  2. O. Meddahi ▼ 27'
  3. M. Madani
  4. N. Zaâlani
  5. H. Baouche
  6. C. Derradji
  7. M. Merbah
  8. M. Benchaira ▼ 72'
  9. Z. Benchaâ ▼ 71'
  10. A. Belhocini ▼ 84'
  11. B. Dib ▼ 71'

Dự bị 5

  1. O. Ardji ▲ 27'
  2. A. Khaldi ▲ 71'
  3. M. Temine ▲ 71'
  4. C. Hadji ▲ 72'
  5. M. Benmessabih ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được68
32Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.66
23Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu