CR Belouizdad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CS Constantine

CR Belouizdad vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-1 CS Constantine tại Ligue 1, 29 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 5, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Trọng tài
A. Benchehida
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LDLDW CS Constantine
  1. 24' M. Bakir 1-0
  2. 39' 1-1 A. Lakdja
  3. HT1-1
  4. 65' M. Belkhir A. Bourdim
  5. 73' I. Boussouf M. Bakir
  6. 73' L. Wamba K. Aribi
  7. 73' O. Ardji A. Lakdja
  8. 81' M. Koukpo A. Abdelhafid
  9. 81' S .Chettih A. Khaldi
  10. 83' M. Belkhir 2-1
  11. 88' M. Hadded A. Iwuala
  12. 89' M. Benchaira K. Belmessaoud
  13. FT2-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhiter
  3. M. Bouchar
  4. Y. Laouafi
  5. C. Keddad
  6. A. Bourdim ▼ 65'
  7. Z. Draoui
  8. K. Aribi ▼ 73'
  9. M. Bakir ▼ 73'
  10. A. Iwuala ▼ 88'
  11. H. Mrezigue

Dự bị 4

  1. M. Belkhir ▲ 65'
  2. I. Boussouf ▲ 73'
  3. L. Wamba ▲ 73'
  4. M. Hadded ▲ 88'
CS Constantine HLV: K. Khouda
  1. C. Rahmani
  2. O. Meddahi
  3. M. Madani
  4. A. Mammeri
  5. C. Derradji
  6. K. Belmessaoud ▼ 89'
  7. B. Chekal
  8. A. Lakdja ▼ 73'
  9. A. Khaldi ▼ 81'
  10. A. Abdelhafid ▼ 81'
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. O. Ardji ▲ 73'
  2. M. Koukpo ▲ 81'
  3. S .Chettih ▲ 81'
  4. M. Benchaira ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu32
68Ghi được43
36Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận1.34
26Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu