CS Constantine
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

CS Constantine vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 0-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 12 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 1, hòa 5, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
LDLDW CS Constantine
WDDDW CR Belouizdad
  1. 20' Yellow Card
  2. 21' 0-1 A. Mahious11m
  3. 37' Yellow Card
  4. 40' Yellow Card
  5. 45' Yellow Card
  6. HT0-1
  7. 49' Yellow Card
  8. 51' Yellow Card
  9. 63' Yellow Card
  10. 87' 0-2 I. Belkhir
  11. FT0-2

Đội hình

CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. 16Bouhalfaya Zakaria
  2. 24Bouguerra Aimen
  3. 12Meddahi Oussama
  4. 19Derradji Chams
  5. 5Ndiaye Melo
  6. 7Belhocini Abdennour
  7. 6Benchaira Mohamed
  8. 18Merbah Messala
  9. 10Dib Brahim
  10. 22Omoyele Tosin
  11. 9Benchaa Zakaria

Dự bị 9

  1. 11Temine Mounder
  2. 23Necir Abdelmalek
  3. 2Khemmar Anwar
  4. 15Saibi Firaz
  5. Fekraoui Kaccem
  6. 8Baouche Houari
  7. 17Messibah Zakaria
  8. 20Mouaki Dadi
  9. 13Nkembe Enow
CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 1Zeghba Moustapha
  2. 3Benayada Houcine
  3. 2Keddad Chouaib
  4. 24Khacef Naoufel
  5. 21Laouafi Youssef
  6. 29Boukerchaoui Bilal
  7. 8Benguit Abdelraouf
  8. 7Chaabi Hedy
  9. 18Mahious Aimen
  10. 11Meziane Abderrahmane
  11. 19Belkhir Mohamed

Dự bị 9

  1. 47Laidouni Amir
  2. 26Doumbia Arafat
  3. 34Boussouar Lofti
  4. 28Bekkour Abderrahmane
  5. 48Bendahmane Benahmed
  6. 9Mayo Khanyisa
  7. 30Chaal Farid
  8. 22Hamroune Rezki
  9. 23Mbe Jacques

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
53Ghi được69
45Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu