CR Belouizdad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Constantine

CR Belouizdad vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-1 CS Constantine tại Ligue 1, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 5, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Trọng tài
B. Bendjahene
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LDLDW CS Constantine
  1. 18' 0-1 M. Koukpo
  2. HT0-1
  3. 60' Anas Al Misrati L. Tabti
  4. 63' M. Itim C. Debbih
  5. 70' K. Merzougui H. Khalfallah
  6. 70' M. Belkhir K. Bousseliou
  7. 73' O. Hamzaoui M. Koukpo
  8. 82' A. Djarrar H. Selmi
  9. 85' K. Merzougui 1-1
  10. 90' Z. Messibah M. Benchaira
  11. 90' C. Derradji H. Bellahouel
  12. FT1-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. G. Merbah
  2. C. Nessakh
  3. Z. Boulakhoua
  4. M. Bouchar
  5. C. Keddad
  6. H. Khalfallah ▼ 70'
  7. L. Tabti ▼ 60'
  8. Z. Draoui
  9. H. Selmi ▼ 82'
  10. K. Bousseliou ▼ 70'
  11. H. Mrezigue

Dự bị 4

  1. Anas Al Misrati ▲ 60'
  2. K. Merzougui ▲ 70'
  3. M. Belkhir ▲ 70'
  4. A. Djarrar ▲ 82'
CS Constantine HLV: K. Khouda
  1. C. Rahmani
  2. Z. Mebarakou
  3. Y. Salhi
  4. M. Guemroud
  5. H. Rebiai
  6. C. Debbih ▼ 63'
  7. M. Benchaira ▼ 90'
  8. H. Chekkal
  9. M. Koukpo ▼ 73'
  10. H. Bellahouel ▼ 90'
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. M. Itim ▲ 63'
  2. O. Hamzaoui ▲ 73'
  3. Z. Messibah ▲ 90'
  4. C. Derradji ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
69Ghi được46
32Thủng lưới29
1.5Bàn thắng mỗi trận1.35
23Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu