CR Belouizdad
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CS Constantine

CR Belouizdad vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-2 CS Constantine tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 5, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LDLDW CS Constantine
  1. 27' 0-1 B. Dib
  2. 45' H. Benayada11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Kelaleche R. Xhixha
  5. 46' F. El Melali E. Cekici
  6. 46' M. Benchaira M. Berkane
  7. 47' M. Ndiaye
  8. 58' 1-2 M. Benchaira
  9. 65' M. Ben Hammouda A. Meziane
  10. 72' A. Chikhi N. L'Ghoul
  11. 80' R. Bensayah F. Tahar
  12. 82' A. Bekkour B. Boukerchaoui
  13. 88' I. Benmoussa B. Dib
  14. 88' M. Bouzekri D. Mouaki
  15. 88' Y. Laouafi11m 2-2
  16. 90'+4 Yellow Card
  17. FT2-2

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 30F. Chaal
  2. 2C. Keddad
  3. 24N. Khacef
  4. 21Y. Laouafi
  5. 3H. Benayada
  6. 29B. Boukerchaoui ▼ 82'
  7. 8A. Benguit
  8. 11A. Meziane ▼ 65'
  9. 10E. Cekici ▼ 46'
  10. 19R. Xhixha ▼ 46'
  11. 7A. Belhocini

Dự bị 9

  1. 4A. Bekkour ▲ 82'
  2. 5A. Kelaleche ▲ 46'
  3. 13L. Boussouar
  4. 15H. Selmi
  5. 16A. Mokhtar
  6. 17I. Abbaci
  7. 20M. Ben Hammouda ▲ 65'
  8. 22M. Belkhir
  9. 28F. El Melali ▲ 46'
CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. 1Z. Bouhalfaya
  2. 12O. Meddahi
  3. 8H. Baouche
  4. 29A. Boudrama
  5. 5M. Ndiaye
  6. 18M. Merbah
  7. 15M. Berkane ▼ 46'
  8. 10B. Dib ▼ 88'
  9. 11D. Mouaki ▼ 88'
  10. 30F. Tahar ▼ 80'
  11. 26N. L'Ghoul ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 23A. Necir
  2. 2A. Benadla
  3. 19E. C. Derradji
  4. 13I. Benmoussa ▲ 88'
  5. 27A. Chikhi ▲ 72'
  6. 6M. Benchaira ▲ 46'
  7. 17R. Bensayah ▲ 80'
  8. 20O. Khelfaoui
  9. M. Bouzekri ▲ 88'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được35
32Thủng lưới30
1.48Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu