CS Constantine
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CR Belouizdad

CS Constantine vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 1-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 1, hòa 5, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
LDLDW CS Constantine
WDDDW CR Belouizdad
  1. 16' B. Dib11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 Y. Laouafi11m
  4. 64' Yellow Card
  5. 64' H. Benayada M. Belkhither
  6. 64' N. Khacef Y. Laouafi
  7. 65' Yellow Card
  8. 65' I. Belkhir A. Meziane
  9. 67' A. Khaldi A. Belhocini
  10. 67' M. Temine M. Benchaira
  11. 84' M. Rebiai C. Hadji
  12. 84' A. Méyé Z. Benchaâ
  13. 86' Yellow Card
  14. 86' M. Hadded M. Bouchar
  15. 90' M. Zerrouki T. Boussouf
  16. FT1-1

Đội hình

CS Constantine HLV: A. Amrani
  1. Z. Bouhalfaya
  2. M. Madani
  3. N. Zaâlani
  4. H. Baouche
  5. A. Bouguerra
  6. M. Merbah
  7. M. Benchaira ▼ 67'
  8. C. Hadji ▼ 84'
  9. Z. Benchaâ ▼ 84'
  10. A. Belhocini ▼ 67'
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. A. Khaldi ▲ 67'
  2. M. Temine ▲ 67'
  3. M. Rebiai ▲ 84'
  4. A. Méyé ▲ 84'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhither ▼ 64'
  3. M. Bouchar ▼ 86'
  4. Y. Laouafi ▼ 64'
  5. C. Keddad
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. A. Bouras
  9. A. Meziane ▼ 65'
  10. L. Wamba
  11. T. Boussouf ▼ 90'

Dự bị 5

  1. H. Benayada ▲ 64'
  2. N. Khacef ▲ 64'
  3. I. Belkhir ▲ 65'
  4. M. Hadded ▲ 86'
  5. M. Zerrouki ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
68Ghi được60
37Thủng lưới32
1.66Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu