FK Partizani Tirana vs FC Dinamo City
Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 2-1 FC Dinamo City tại Superliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 36
- Sân vận động
- Arena e Demave, Tirana
- Phong độ
- WDLWL FK Partizani Tirana
- LLWWW FC Dinamo City
- 19' A. Keko 1-0
- 22' A. Bunkhoev
- 23' A. Keko
- 32' A. Keko 2-0
- 41' ▲ D. Metaj ▼ L. Vila
- HT2-0
- 46' ▲ A. Manjani ▼ J. Meksi
- 46' ▲ T. Nani ▼ L. Beqja
- 52' ▲ A. Bytyci ▼ A. Bunkhoev
- 56' 2-1 M. Koma
- 59' ▲ A. Mehmeti ▼ T. Malaj
- 59' ▲ B. Gudjufi ▼ L. Shabani
- 59' ▲ F. Ndrejaj ▼ G. Kote
- 66' ▲ C. Diane ▼ B. Berisha
- 70' D. Metaj
- 78' ▲ K. Qefalija ▼ M. Koma
- 79' ▲ R. Human ▼ B. Jatta
- 90' A. Bytyci
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Zadeja
- 4A. Janjeva
- 95A. Bunkhoev ▼ 52'
- 26P. Buxhelaj
- 13M. Kola
- 20G. Kote ▼ 59'
- 22T. Malaj ▼ 59'
- 45L. Shabani ▼ 59'
- 88A. Sarjo
- 9A. Keko
- 6B. Jatta ▼ 79'
Dự bị 9
- 60P. Qirko
- 3D. Atanaskoski
- 5A. Bytyci ▲ 52'
- 7A. Mehmeti ▲ 59'
- 11B. Gudjufi ▲ 59'
- 18R. Human ▲ 79'
- 25R. Toma
- 32F. Ndrejaj ▲ 59'
- 34S. Sembene
- 97T. Kiri
- 47Lorran
- 31L. Beqja ▼ 46'
- 28J. Meksi ▼ 46'
- 2U. Ismaili
- 8B. Goudiaby
- 10L. Vila ▼ 41'
- 24F. Farruku
- 23B. Berisha ▼ 66'
- 45B. Aniekan James
- 38M. Koma ▼ 78'
Dự bị 9
- 77A. Teqja
- 44A. Manjani ▲ 46'
- 93F. Neziri
- 7D. Metaj ▲ 41'
- 19I. Mustapha
- C. Diane ▲ 66'
- 21K. Qefalija ▲ 78'
- 99E. Qardaku
- 18T. Nani ▲ 46'
Thống kê
03
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu45
39Ghi được53
50Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai34